Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn

納税者:税務コード(MST)発行済み
納税者番号 0100573678
ベトナム語名称 Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn
略称 CRURE
取引名 CRURE
住所 Tầng 5, số 10, phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Nguyễn Việt Dũng
事業登録証の交付日 15/04/2014
営業開始日 21/07/1998
会計年度末 31/12
データ更新日 19/09/2026 15:18

事業分野

N829 他に分類されない事業サービス業

Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn に関するよくあるご質問

Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn の納税者番号は何ですか?
Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn の納税者番号は 0100573678(21/07/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn はどのような事業分野で活動していますか?
Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn の主要な事業分野は Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu(事業分野コード N829)。
納税者番号 0100573678 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0100573678 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0057367 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、8 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn 宛てに請求書を発行するには、どのような情報が必要ですか?
請求書に必須の3項目は、組織名 Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn、納税者番号 0100573678、住所 Tầng 5, số 10, phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. です。請求書を発行する直前に納税者番号の状態を再確認することをお勧めします。登録住所で営業していない組織宛ての請求書は、決算時に認められないおそれがあるためです。
Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn は現在も活動していますか?
Viện Quy hoạch môi trường, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn(納税者番号 0100573678)の状態は、直近の同期データによると NNT đã được cấp MST です(19/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。

Phường Hai Bà Trưng の事業者統計

4,559 事業者総数
1,884 営業中
2,657 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,490
管理・補助的経済活動 403
専門・科学・技術サービス業 392
製造業 386
建設業 293
その他のサービス業 228

法的形態別

有限責任会社 2,627
株式会社 1,507
一人有限責任会社 99
個人企業 53
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 39

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 1,859
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,387
登録住所で営業していない 913
一時休業中 260
活動停止、税務コード失効手続き完了 97
営業中(税務登録情報が不完全な世帯・個人事業) 25

法定代表者が "Nguyễn Việt Dũng" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 484 件です

CÔNG TY TNHH OPENLC

納税者番号: 4202067420
10 Đặng Thái Thân, KĐT Bắc Vĩnh Hải, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY LẮP ĐIỆN XANH SKY ENERGY

納税者番号: 4202065180
138 Phong Châu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐTPT QUYẾT DŨNG

納税者番号: 2100717926
Số 286 Ấp Bào Môn, Xã Đôn Châu, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI DŨNG HÒA

納税者番号: 3703471872
11/A37, Đường NA6, Tổ 10, Khu Phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẤT ĐỘNG SẢN TDH

納税者番号: 0111460436
Số 5 ngách 2 ngõ 32A đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH AN INTERNATIONAL

納税者番号: 0202347332
Số 69/132 Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HÀ NỘI

納税者番号: 0111452964
Tầng 6, Số 70, Lô 7 phố Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VIỆT DŨNG

納税者番号: 3801349084
Tổ 1, thôn Đồng Tân, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC HƯNG YÊN

納税者番号: 1001327465
Số 437 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PC SILVER

納税者番号: 2301391262
Thửa đất số 17, tờ bản đồ 24, Cụm công nghiệp làng nghề công nghệ cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.