Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn

活動停止、税務コード失効手続き完了
納税者番号 0100110493
ベトナム語名称 Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn
住所 347 Đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.
法定代表者 Trần Thị Nhị
営業開始日 01/10/1998
会計年度末 2026-12-31T00:00:00Z
データ更新日 17/09/2026 01:57

事業分野

P85 教育

Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn に関するよくあるご質問

納税者番号 0100110493 の情報は、いつ更新されますか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn のデータは、17/09/2026 01:57 に最後に同期されました。税務登録情報を最近変更した場合は、上の情報表にある「今すぐ更新」ボタンを押すと、システムが最新データを取得します。
Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn の納税者番号は何ですか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn の納税者番号は 0100110493(01/10/1998 付与)です。これは請求書、証憑、および2025年税務管理法第11条に基づくすべての税務手続において、本組織を識別するための番号です。
納税者番号 0100110493 の構成はどのようになっていますか?
納税者番号 0100110493 は10桁です。90/2026/TT-BTC号通達第5条によると、先頭の2桁 01 は区分番号、中央の7桁 0011049 は0000001から9999999まで昇順に並ぶ範囲に属し、3 は検査数字です。10桁の番号は、独立した単位である組織に付与されます。
Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn は現在も活動していますか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn(納税者番号 0100110493)の状態は、直近の同期データによると NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST です(17/09/2026 時点)。納税者番号の状態一覧は、90/2026/TT-BTC号通達の付録Iに定められています。
Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn の住所はどこですか?
Trung tâm Dịch vụ việc làm Thanh niên Trung ương Đoàn の本店所在地は 347 Đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. です。この組織は Phường Ngọc Hà、Hà Nội の管轄地域にあります。

Phường Ngọc Hà の事業者統計

5,527 事業者総数
2,479 営業中
3,009 廃業・休止
0 過去90日の新規

Thành phố Hà Nội 全体:事業者 262,559 件、うち営業中は 118,360 件です。

主な事業分野

卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業 1,670
専門・科学・技術サービス業 561
管理・補助的経済活動 551
建設業 523
製造業 491
情報通信業 306

法的形態別

有限責任会社 3,086
株式会社 2,073
一人有限責任会社 96
駐在員事務所 58
未分類 43
センター(公共事業・サービス) 30

状態別

納税者:税務コード(MST)発行済み 2,464
活動停止、税務コード失効手続き未完了 1,284
登録住所で営業していない 1,176
一時休業中 393
活動停止、税務コード失効手続き完了 156
登録住所での営業状況を確認中 33

法定代表者が "Trần Thị Nhị" の事業者

同じ法定代表者名の事業者は合計 57 件です

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC GOLDENPATH

納税者番号: 3703508071
Số 38, Đường DX 013, Tổ 28, Khu 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯỢNG NHẤT PHÁT

納税者番号: 3703488636
18/3 đường Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IMPERIAL TASTE VN

納税者番号: 3703465572
354 Huỳnh Thúc Kháng, Khu phố Hòa Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG ẨM THỰC MỴ ANH THY

納税者番号: 3703432104
Số 32/35 Hồ Văn Cống, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINFASTECO ELECRTONICS

納税者番号: 0319322763
79/51/19 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NƯỚC GIẢI KHÁT VĂN NHI

納税者番号: 3301748852
Thôn 3, Xã Phú Vinh, TP Huế, Việt Nam.

VĂN PHÒNG HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN VÀ UỶ BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG QUY NHƠN TÂY

納税者番号: 4101664396
242 Âu Cơ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai, Việt Nam.

CÔNG TY CP NHỊ MINH TRANG

納税者番号: 2803116661
Số nhà 427B, đường Đào Duy Từ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỊ LỰC

納税者番号: 2803116502
Số nhà 806/19, Đường Phạm Bành, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỊ KIÊN NAM

納税者番号: 2803116125
Số nhà 753, Đường Lê Thế Long, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam.