납세자 번호:
0111562773
주소:
Số nhà Lk1-25 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558978
주소:
Số nhà 36, ngõ 14 Phố Lụa, Làng Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558960
대표자:
NGUYỄN QUỲNH TRANG
주소:
Số 1 đường Ngô Quyền, TDP 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558833
주소:
B36, TT7 khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558921
주소:
B1.1 Liền kề 14 - 13 Khu đô thị Cienco 5, đường Phú Lương, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111559001
주소:
Tầng 2 CT5B Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558865
주소:
Tầng 4 Tòa Nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558872
주소:
Tầng 3, tòa nhà CT1, tổ hợp thương mại dịch vụ và căn hộ The Pride, khu đô thị An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558953
주소:
BT7-02 phố Nông Quốc Chấn KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558897
주소:
Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, Số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558907
주소:
A16TT18 Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111558840
주소:
Số 208 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111557597
주소:
Số C-TT3-5, Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111557660
주소:
Liền kề 18-28 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111557678
주소:
Tầng 4 Số nhà A20 - TT18 Phố Nguyễn Khuyến, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam.
Phường Hà Đông 기업 통계
세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다
· 9 km²
Phường Hà Đông에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 10,444곳 확인되며, 그중 5,473곳이 영업 중(52.4%)이고 4,920곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.
2,534곳(24.3%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.
이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 (3,322곳), 건설업 (1,642곳), 전문, 과학 및 기술 서비스업 (1,156곳)입니다.
10,444
전체 기업
5,473
영업 중
4,920
영업 중지·일시 정지
0
최근 90일 신규
주요 업종
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업
3,322
건설업
1,642
전문, 과학 및 기술 서비스업
1,156
제조업
882
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업
625
정보통신업
447
교육 서비스업
392
부동산업
319
기업 형태별
-
유한책임회사
5,654
-
주식회사
4,366
-
1인 유한책임회사
186
-
개인기업
39
-
학교 / 교육기관
25
-
센터 (공공사업 / 서비스)
22
상태별
-
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
5,465
-
등록 주소에서 영업하지 않음
2,534
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
1,427
-
일시 영업 정지
674
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
285