Xã Việt Tiến注册企业列表

在以下地区登记的企业共 530 家: Xã Việt Tiến, Hưng Yên. 点击企业名称可查看纳税人识别号、地址及经营状态。

显示第 496–510 家,共 530 家企业

Doanh nghiệp tư nhân Đoan Ngoại

纳税人识别号: 0900248356
法定代表人: Nguyễn Chi Đoan
地址: Vân Nội, Hồng Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN ĐÌNH

纳税人识别号: 0900247698
法定代表人: LẠI ĐÌNH HÙNG
地址: Thôn An Lạc, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tân Trào

纳税人识别号: 0900246510
法定代表人: Đỗ Đình Trào
地址: Thị tứ Bô thời-Hồng tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGẠN HÀ

纳税人识别号: 0900150939
法定代表人: Nguyễn Trung Ngạn
地址: Thôn An Lạc, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân cấm đồ

纳税人识别号: 0900243911
法定代表人: Dương Thanh Tùng
地址: Yên Lịch, Dân Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH SANG

纳税人识别号: 0900244778
法定代表人: Dưỡng Hữu Sang
地址: Thôn Vân Trì, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐỨC QUYẾT

纳税人识别号: 0900247433
法定代表人: Nguyễn Đức Dân
地址: Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Minh Hương

纳税人识别号: 0900242097
法定代表人: Đỗ Công Minh
地址: Thị tứ Bô thời - Hồng tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

DNTN dịch vụ cầm đồ Chiến Anh

纳税人识别号: 0900257488
法定代表人: Đỗ Thị Anh
地址: Phố Đoàn Kêt, xã Dân Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Kiên Chung

纳税人识别号: 0900239457
法定代表人: Bùi Đình Chung
地址: Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Quyết Chiến

纳税人识别号: 0900241375
法定代表人: Lê Văn Chiến
地址: Thôn Yên Lịch xã Dân Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAVIN AUSTFEED

纳税人识别号: 0900235251
法定代表人: Đào Mạnh Hòa
地址: Thị tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại du lịch Nam Hải

纳税人识别号: 0900265721
法定代表人: Lê Hoài Nam
地址: Thôn Yên Lịch, xã Dân Tiến, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hà Mai

纳税人识别号: 0900241939
法定代表人: Nguyễn Đức Doanh
地址: Phố Bô Thời,, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN QUANG

纳税人识别号: 0900234321
法定代表人: Nguyễn Văn Bùi
地址: Thôn Vân Trì, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên其他Phường/Xã

103 个基层行政单位

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Yên Mỹ Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên