Phường Phú Xuân注册企业列表

在以下地区登记的企业共 1,177 家: Phường Phú Xuân, Huế. 点击企业名称可查看纳税人识别号、地址及经营状态。

显示第 991–1005 家,共 1,177 家企业

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Phú Sơn

纳税人识别号: 3300380118
法定代表人: Lê Thị Hải
地址: 131 Lê Huân, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Phan Thành Nhân

纳税人识别号: 3300378408
法定代表人: Phan Thành Nhân
地址: 78 Nguyễn Trãi, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Oanh Nhàn

纳税人识别号: 3300113190
法定代表人: Nguyễn Thị Ngọc Oanh
地址: 349 Nguyễn Trãi, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NGỌC CHÍNH

纳税人识别号: 3300167245
法定代表人: Trần Ngọc Chính
地址: 37 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Quang Vinh

纳税人识别号: 3300379306
法定代表人: Lương Quang Vinh
地址: 46 Phan Đăng Lưu, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG THÀNH

纳税人识别号: 3300378736
法定代表人: Nguyễn Ngọc Cảm
地址: 27A La Sơn Phu Tử, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Thùy Trang

纳税人识别号: 3300373819
法定代表人: Nguyễn Văn Xê
地址: 20 Nguyễn Xuân Ôn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Bảo Phi

纳税人识别号: 3300366882
法定代表人: Lê Ngọc Phương
地址: 66 Tịnh Tâm, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Trần Bảo

纳税人识别号: 3300333492
法定代表人: Bạch Thị Giang
地址: 1/72 Thái Phiên, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Thiết kế Nội thất và Thương mại Đạt Mỹ

纳税人识别号: 3300377940
法定代表人: Phan Phước Vĩnh Nhân
地址: 342 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Công ty TNHH Phú Vinh

纳税人识别号: 3300377690
法定代表人: Phạm Đó
地址: 25/2 Tô Hiến Thành, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VŨ MINH

纳税人识别号: 3300376048
法定代表人: Huỳnh Tăng Quang
地址: 144 Tôn Thất Thiệp, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HUẾ

纳税人识别号: 3300100120
法定代表人: Lê Diên Phanh
地址: 209 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN Phú Trang

纳税人识别号: 3300173834
法定代表人: Hoàng Ngọc Hùng
地址: 164 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

DNTN INDEX 9.0

纳税人识别号: 3300375083
法定代表人: Đỗ Thị Phúc
地址: 01 Triệu Quang Phục, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.

Huế其他Phường/Xã

39 个基层行政单位