Xã Cẩm Xuyên注册企业列表

在以下地区登记的企业共 214 家: Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh. 点击企业名称可查看纳税人识别号、地址及经营状态。

显示第 196–210 家,共 214 家企业

Phòng tài chính Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000164525
法定代表人: Võ Tá Nhân
地址: Văn phòng, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Thị Trấn Cẩm Xuyên 1

纳税人识别号: 3000598219
法定代表人: Lê Xuân Hạnh
地址: Thôn Giếng Vàng, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Phòng Giáo Dục Và Đào Tạo Huyện Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000599533
法定代表人: NGUYỄN THỊ XUÂN HOÀNG
地址: Tổ 14-Thị Trấn Cẩm Xuyên, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Mầm Non Thị Trấn Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000599886
法定代表人: LƯU THỊ MƠ
地址: Tô14-TT Cẩm Xuyên, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Trung Học Cơ Sở Thị Trấn Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000600316
法定代表人: Trần Văn Ninh
地址: Thôn Giếng Vàng, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường mầm non Cẩm Quang

纳税人识别号: 3000469492
法定代表人: Đậu Thị Chức
地址: Xã Cẩm Quang, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Liên đoàn lao động huyện Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000543273
法定代表人: Lê Thị Tâm
地址: Tổ dân phố 10 thị trấn Cẩm Xuyên, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Huyện đoàn Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000467537
法定代表人: Lê Văn Luân
地址: Thị trấn Cẩm Xuyên, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường THCS NGUYỄN HỮU THÁI

纳税人识别号: 3000468001
法定代表人: Nguyễn Đình Thức
地址: Thông 13, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Uỷ ban mặt trận huyện Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000467939
法定代表人: Nguyễn Thanh Long
地址: Tổ 14 Thị trấn Cẩm Xuyên, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND Xã Cẩm Huy

纳税人识别号: 3000164691
法定代表人:
地址: UBND Xã Cẩm Huy, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trường Tiểu học và THCS Phan Đình Giót

纳税人识别号: 3000602507
法定代表人: Nguyễn Thị Thủy
地址: Thôn Thanh Tân, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Trung tâm y tế huyện Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000377869
法定代表人: Đặng Minh Đề
地址: Thị trấn Cẩm xuyên, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND Xã Cẩm Quang

纳税人识别号: 3000164652
法定代表人: VŨ ĐÌNH CƯỜNG
地址: Thôn 10 xã Cẩm Quang, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

UBND thị trấn Cẩm Xuyên

纳税人识别号: 3000164677
法定代表人: NGUYỄN NHƯ QUỲNH
地址: Thị trấn, Xã Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh, Việt Nam.

Hà Tĩnh其他Phường/Xã

68 个基层行政单位