Phường Tây Mỗ注册企业列表

在以下地区登记的企业共 1,832 家: Phường Tây Mỗ, Hà Nội. 点击企业名称可查看纳税人识别号、地址及经营状态。

显示第 1816–1830 家,共 1,832 家企业

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TEDDY ZONE

纳税人识别号: 0111285262
地址: Số nhà 9A, Ngách 5, Ngõ 167 Phố Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TIẾN TRỌNG PHÁT

纳税人识别号: 0111462024
法定代表人: NGUYỄN TIÊN TRỌNG
地址: Số 12, Hẻm 27/56/26 Đường Tây Mỗ, Tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIO STAR VIỆT NAM

纳税人识别号: 0111462031
法定代表人: NGUYỄN THỊ LÀNH
地址: Tầng 2, Số 2, Ngách 43, Ngõ 52, Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT FONI

纳税人识别号: 0111469647
法定代表人: ĐỖ THỊ HẰNG
地址: Nhà Số 7, Ngõ 193/15 Tổ Dân Phố Hạnh, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH EGO GLOBAL VIETNAM

纳税人识别号: 0111510711
法定代表人: MAI THÀNH ĐẠT
地址: Gian hàng TMDV VL2-SP-19, tòa nhà SP.B, lô đất F1-CC01, Dự án Khu đô thị mới Tây Mỗ - Đại Mỗ Vinhomes Park (Vinhomes Smart City), Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DTH DESIGN & BUILD

纳税人识别号: 0111518012
地址: Số 1, ngõ 242, đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trần Hữu Sơn

纳税人识别号: 0500558226
地址: Số 136, đường 72, TDP Trung Bình, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

UBND phường Tây Mỗ

纳税人识别号: 0103225911
法定代表人: Nguyễn Đình Bách
地址: Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường tiểu học Tây Mỗ

纳税人识别号: 0103225929
法定代表人: Nguyễn Thanh Hà
地址: Phố Cầu Cốc, TDP Liên Hợp, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường THCS Tây Mỗ

纳税人识别号: 0103184990
法定代表人: Đoàn Thị Thanh Hương
地址: Số 2 phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Nguyễn Văn Thìn

纳税人识别号: 0102030620
地址: SỐ 18 TT DƯỢC TDP CHỢ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường trung cấp kinh tế kỹ thuật thương mại Hà Nội

纳税人识别号: 0102119734
法定代表人: Tòng Văn Vinh
地址: Ngõ 15 TDP Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm bồi dưỡng nghiệp vụ Bảo hiểm xã hội

纳税人识别号: 0103161986
法定代表人: Nguyễn Quốc Tuấn
地址: Khu đô thị Nam An Khánh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trường Trung cấp Quốc tế Hà Nội

纳税人识别号: 0105802716
法定代表人: TẠ ĐỨC PHÒNG
地址: Ngõ 15, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

Tạp chí Nghiên cứu Dân tộc

纳税人识别号: 0109260574
法定代表人: Vũ Thị Thanh Minh
地址: Khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Tây Mỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội其他Phường/Xã

125 个基层行政单位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn