Xã Đông Anh注册企业列表

在以下地区登记的企业共 2,014 家: Xã Đông Anh, Hà Nội. 点击企业名称可查看纳税人识别号、地址及经营状态。

显示第 76–90 家,共 2,014 家企业

CÔNG TY CỔ PHẦN HCQ MEDICAL GROUP

纳税人识别号: 0111439843
地址: Xóm Trong, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & DỊCH VỤ NHI ANH

纳税人识别号: 0111438261
法定代表人: NGUYỄN ĐỨC ANH
地址: Thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINACAM TECH

纳税人识别号: 0111438092
法定代表人: LÊ CÔNG TUYẾN
地址: Thôn Lực Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỈNH LẨU - ĐÔNG ANH

纳税人识别号: 0111438159
法定代表人: NGUYỄN THỊ VÂN ANH
地址: Lô 15.16 Khu 3ha, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ NHẬT ANH

纳税人识别号: 0111438085
地址: Thôn Phúc Hậu 2, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN COSMO

纳税人识别号: 0111436176
法定代表人: NGUYỄN HÀ CHINH
地址: Số 8 Tổ 13, Khu Đồng Quán, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ VẠN TIẾN

纳税人识别号: 0111436105
法定代表人: NGUYỄN THỊ TIẾN
地址: Thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GẠO SẠCH HẠNH BỐN

纳税人识别号: 0111433111
地址: Số 172 Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY ĐỒNG PHỤC THỜI TRANG ĐẠI DƯƠNG XANH

纳税人识别号: 0111433009
地址: Lô C1, Khu 3ha, Tổ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DABI VIỆT NAM

纳税人识别号: 0111431139
地址: Căn TT2.2-8 Dự án Calyx Residence - 319 Đông Anh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SUGOVINA

纳税人识别号: 0111431065
地址: Thôn Lê Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NTH

纳税人识别号: 0111426869
地址: Shophouse P1.23, Toà Park 1, Chung cư Eurowindow River Park, Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GỖ NGUYỄN HOÀNG PHÁT

纳税人识别号: 0111424886
地址: Dục Tú 1, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM VÀ XNK VERY WALL VIỆT NAM

纳税人识别号: 0111424928
地址: Km1, Quốc lộ 3, thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SHINKO VIỆT NAM

纳税人识别号: 0111419036
法定代表人: NGUYỄN BÁ KỲ
地址: Thôn Lê Xá, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

Hà Nội其他Phường/Xã

125 个基层行政单位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn