Thành phố Hà Nội注册企业列表

在以下地区登记的企业共 262,559 家: Thành phố Hà Nội. 点击企业名称可查看纳税人识别号、地址及经营状态。

显示第 2086–2100 家,共 262,559 家企业

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÚC LỘC THỌ

纳税人识别号: 0111517788
地址: số nhà 10 ngách 564/12 phố Nguyễn Văn Cừ, tổ 11, cụm Gia Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IN ẤN THĂNG LONG

纳税人识别号: 0111517812
地址: Số 418 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SUWECO

纳税人识别号: 0111517837
地址: Số 6, Ngõ 239 Phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIÊN MÃ VIỆT NAM

纳税人识别号: 0111517844
地址: Thôn Đồng Giành, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DH CONSTRUCTION & SERVICE

纳税人识别号: 0111517957
地址: Tầng 7, Toà Detech Tower II, 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VIỄN THÔNG TERRA

纳税人识别号: 0111517989
地址: Số 190 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BẢO VY

纳税人识别号: 0111517996
法定代表人: TRẦN VĂN HẢI
地址: Số 46a, ngõ 63 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK DINO

纳税人识别号: 0111518005
地址: Tầng 18 Tòa nhà CEO Lô HH2-1 KĐT Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VŨ NAM

纳税人识别号: 0111518044
法定代表人: VŨ HOÀI NAM
地址: Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, Số 266 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MEMO EXPERIENCES

纳税人识别号: 0111518083
地址: Số 19, Ngách 299/30 Đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH ĐẠT ( MD )

纳税人识别号: 0111518100
地址: Nhà số 8,Ngách 43/35/6, ngõ 43 phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XE ĐIỆN THUẬN PHONG

纳税人识别号: 0111518125
地址: Số 307 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN FOBIC HOLDING

纳税人识别号: 0111518189
地址: TT09 Nam Đô Complex số 609 đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TMINSVN

纳税人识别号: 0111518196
地址: Số 135, đường Louis VIII, KĐT Louis Hoàng Mai, tổ 32, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AVN MEDIA

纳税人识别号: 0111518245
地址: Số nhà 17, Thôn Tòng Lệnh, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội, Việt Nam.

按Hà Nội的Phường/Xã查询企业

126 个基层行政单位

Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Phú Thượng Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Long Biên Phường Nghĩa Đô Phường Cầu Giấy Phường Yên Hoà Phường Ô Chợ Dừa Phường Láng Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Kim Liên Phường Đống Đa Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Định Công Phường Tương Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Hoàng Liệt Phường Yên Sở Phường Phương Liệt Phường Khương Đình Phường Thanh Xuân Xã Sóc Sơn Xã Kim Anh Xã Trung Giã Xã Đa Phúc Xã Nội Bài Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thư Lâm Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Phù Đổng Xã Thuận An Xã Gia Lâm Xã Bát Tràng Phường Từ Liêm Phường Thượng Cát Phường Đông Ngạc Phường Xuân Đỉnh Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Xã Thanh Trì Phường Thanh Liệt Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Xã Nam Phù Xã Yên Xuân Xã Quang Minh Xã Yên Lãng Xã Tiến Thắng Xã Mê Linh Phường Kiến Hưng Phường Hà Đông Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Sơn Tây Phường Tùng Thiện Xã Đoài Phương Xã Quảng Oai Xã Cổ Đô Xã Minh Châu Xã Vật Lại Xã Bất Bạt Xã Suối Hai Xã Ba Vì Xã Yên Bài Xã Phúc Thọ Xã Phúc Lộc Xã Hát Môn Xã Đan Phượng Xã Liên Minh Xã Ô Diên Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Dương Nội Xã Quốc Oai Xã Kiều Phú Xã Hưng Đạo Xã Phú Cát Xã Thạch Thất Xã Hạ Bằng Xã Hoà Lạc Xã Tây Phương Phường Chương Mỹ Xã Phú Nghĩa Xã Xuân Mai Xã Quảng Bị Xã Trần Phú Xã Hoà Phú Xã Thanh Oai Xã Bình Minh Xã Tam Hưng Xã Dân Hoà Xã Thường Tín Xã Hồng Vân Xã Thượng Phúc Xã Chương Dương Xã Phú Xuyên Xã Phượng Dực Xã Chuyên Mỹ Xã Đại Xuyên Xã Vân Đình Xã Ứng Thiên Xã Ứng Hoà Xã Hoà Xá Xã Mỹ Đức Xã Phúc Sơn Xã Hồng Sơn Xã Hương Sơn