Tỉnh Cao Bằng注册企业列表

在以下地区登记的企业共 2,809 家: Tỉnh Cao Bằng. 点击企业名称可查看纳税人识别号、地址及经营状态。

显示第 2701–2715 家,共 2,809 家企业

Trường phổ thông dân tộc nội trú Trung học cơ sở Thông Nông

纳税人识别号: 4800175133
法定代表人: Nông Mã Trãi
地址: Tổ dân phố 4, Xã Thông Nông, Cao Bằng, Việt Nam.

Ban chỉ huy quân sự huyện Thông Nông

纳税人识别号: 4800175126
法定代表人: Đoàn Văn Đại
地址: Thị trấn Thông Nông, Xã Thông Nông, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng Thống kê huyện Thông Nông

纳税人识别号: 4800175119
法定代表人: Nông Thị Liêm
地址: Thị trấn Thông Nông, Xã Thông Nông, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân thị trấn Thông Nông

纳税人识别号: 4800175101
法定代表人: TRIỆU VĂN CƯỜNG
地址: Thị trấn Thông Nông, Xã Thông Nông, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Ngọc Động

纳税人识别号: 4800175084
法定代表人: HOÀNG VĂN CHIẾN
地址: Xóm Hòa Chung, Xã Thanh Long, Cao Bằng, Việt Nam.

UBND xã Mông Ân

纳税人识别号: 4800176708
法定代表人: NÔNG ĐÌNH TUẤN
地址: Nà Bon, Xã Bảo Lâm, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Lang Môn

纳税人识别号: 4800177395
地址: Xóm nà lẹng, xã Lang Môn, , Cao Bằng, Việt Nam.

Hội cựu chiến binh huyện Nguyên Bình

纳税人识别号: 4800177331
法定代表人: Trần Minh Lợi
地址: Tổ 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân dân xã Huy Giáp

纳税人识别号: 4800177814
法定代表人: LƯƠNG VĂN CHIẾN
地址: Huy Giáp, Xã Huy Giáp, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Yên Lạc

纳税人识别号: 4800177645
法定代表人: Hoàng Chàn Mình
地址: Xóm Lũng Súng, Xã Ca Thành, Cao Bằng, Việt Nam.

Phòng giáo dục và đào tạo huyện Nguyên Bình

纳税人识别号: 4800177638
法定代表人: Vi Thị Hương
地址: Tổ dân phố 3, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường trung học phổ thông Nà Bao

纳税人识别号: 4800178705
法定代表人: Nguyễn Thanh Bình
地址: Nà bao, Xã Minh Tâm, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Thể Dục

纳税人识别号: 4800178695
法定代表人: Triệu Tòn Sinh
地址: Xóm bản nùng, Xã Nguyên Bình, Cao Bằng, Việt Nam.

Uỷ ban nhân dân xã Ca Thành

纳税人识别号: 4800178688
法定代表人: Hoàng Tòn Sao
地址: Xóm khuổi mị, Xã Ca Thành, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường trung học phổ thông Cao Bình

纳税人识别号: 4800178582
法定代表人: LONG MÃ LIÊM
地址: Hưng đạo, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

按Cao Bằng的Phường/Xã查询企业

56 个基层行政单位