납세자 번호:
0111552334
대표자:
LÊ HOÀNG DUY
주소:
Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111552278
대표자:
ĐẶNG ANH TUẤN
주소:
B1-R2-01B2A, TTTM Royal City, Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111552246
주소:
Số 83 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111552302
주소:
P203, B5 khu nhà ở TT, Lô A, ô đất 1.14 HH Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111552260
대표자:
TỐNG PHÚ PHƯỚC
주소:
Số nhà 7, ngách 29, ngõ 213, phố Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111548384
주소:
Tầng 7 tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111548673
주소:
Số 9A ngõ 25 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111548634
주소:
Số 8 Ngõ 181 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111548391
대표자:
LÊ VĂN TRÍ
주소:
Tầng 8, Tòa nhà văn phòng Bigwin Tower, số 59-61 ngõ 125 phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111548666
주소:
Số 18, ngách 44/26, Nhân Hoà, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111548659
대표자:
NGÔ THỊ THƠM
주소:
Tầng 6 Zen Tower, Số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111546482
주소:
Tầng 11 Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111542047
주소:
Số nhà 20-TT1 khu liền kề 96 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111538234
주소:
Tầng 5, Số nhà 22 LK4, Khu nhà ở 90 đường Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
납세자 번호:
0111536967
주소:
Số 84 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.
Phường Thanh Xuân 기업 통계
세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다
· 3 km²
Phường Thanh Xuân에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 8,286곳 확인되며, 그중 3,653곳이 영업 중(44.1%)이고 4,582곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.
2,347곳(28.3%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.
이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 (2,544곳), 건설업 (980곳), 전문, 과학 및 기술 서비스업 (917곳)입니다.
8,286
전체 기업
3,653
영업 중
4,582
영업 중지·일시 정지
0
최근 90일 신규
주요 업종
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업
2,544
건설업
980
전문, 과학 및 기술 서비스업
917
제조업
664
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업
594
정보통신업
467
부동산업
371
운수 및 창고업
260
기업 형태별
-
유한책임회사
4,440
-
주식회사
3,450
-
1인 유한책임회사
128
-
대표사무소
80
-
센터 (공공사업 / 서비스)
32
-
미분류
22
상태별
-
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
3,644
-
등록 주소에서 영업하지 않음
2,347
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
1,608
-
일시 영업 정지
451
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
176