納税者番号:
3801356067
住所:
Số 28, đường Nguyễn Thượng Hiền, khu phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112375
住所:
Số 02, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 6, khu phố Kim Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112431
住所:
Tổ 5, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112142
住所:
Số 509, tổ 11, ấp Tân Bảo, Xã Cẩm Mỹ, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604111999
住所:
Số 518/1, khu phố 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3801356010
住所:
76 Khu phố 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112135
住所:
Số 16, Đường Lý Thái Tổ, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112223
住所:
Tổ 3, khu phố Long Tân, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604111974
住所:
Tổ 15A2, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3801355987
住所:
Tổ dân phố số 4, khu phố 5, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112262
住所:
61/C3 đường Vường Xoài, ấp Đức Long 3, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604111646
代表者:
VŨ VĂN BÌNH
住所:
Số 4/111, đường Nguyễn Văn Tiên, tổ 29A, khu phố 6, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112230
住所:
Số 16/5, tổ 14, ấp Cây Điệp, Xã Bàu Hàm, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112294
住所:
Tổ 4, ấp Đông Kim, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai, Việt Nam.
納税者番号:
3604112287
住所:
Số Nhà 141/4, Tổ 19, Ấp Dốc Mơ 2, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai, Việt Nam.
Thành phố Đồng Naiの企業統計
税務登録データをもとに集計した数値です
· 95 個の基礎行政単位
· 12.737 km²
Thành phố Đồng Naiでは、これまでに納税者番号が付与された納税者が54,766件確認されており、そのうち25,761件が活動中(47.0%)、28,803件は廃業または休業しています。
14,672件(26.8%)が登録住所で事業を行っていない状態にあります。これは第90/2026/TT-BTC号通達附属書Ⅰに定める状態06です。これらの事業者から請求書を受け取る前に、納税者番号の状態を慎重にご確認ください。
この地域で登録が最も多い業種は卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業(18,917件)、製造業(10,510件)、建設業(6,363件)です。
54,766
企業数合計
25,761
稼働中
28,803
休業・一時停止
0
過去90日間の新規
主な業種
卸売業・小売業、自動車・オートバイ修理業
18,917
製造業
10,510
建設業
6,363
運輸業・倉庫業
2,699
専門・科学・技術サービス業
2,116
不動産業
1,735
管理・補助的経済活動
1,614
農業、林業及び漁業
1,314
企業形態別
-
有限責任会社
33,693
-
一人有限責任会社
12,549
-
株式会社
3,322
-
個人企業
3,060
-
協同組合
361
-
未分類
304
稼働状況別
-
納税者:税務コード(MST)発行済み
25,707
-
登録住所で営業していない
14,672
-
活動停止、税務コード失効手続き未完了
6,839
-
活動停止、税務コード失効手続き完了
5,587
-
一時休業中
1,705