Xã Trại Cau에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 66개 있습니다: Xã Trại Cau, Thái Nguyên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 66개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG LOAN

납세자 번호: 4601255948
대표자: Nguyễn Thị Mai Loan
주소: Thôn 5, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ HÙNG CƯỜNG

납세자 번호: 4601225598
대표자: Nguyễn Văn Hùng
주소: Thôn 4, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Bạc Lý Hùng

납세자 번호: 4601174287
대표자: Trần Văn Hùng
주소: Tổ 12, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hồng Động

납세자 번호: 4601173692
대표자: Trần Văn Động
주소: Tổ 8, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC HẠNH THÚY

납세자 번호: 4601129573
대표자: Vũ Xuân Hạnh
주소: Tổ 3, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC TRỌNG NGHĨA

납세자 번호: 4601125385
대표자: Trần Trọng Nghĩa
주소: Thôn 2, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC THẮNG LUYẾN

납세자 번호: 4601123772
대표자: Trịnh Thế Thắng
주소: Tổ 3, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐẠI ANH THÁI NGUYÊN

납세자 번호: 4601122955
대표자: Nguyễn Duy Đại
주소: Thôn 6, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Mtz

납세자 번호: 4601071154
대표자: Lê Thanh Tâm
주소: Tổ 5, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Hoàng Gia Bẩy

납세자 번호: 4600891073
대표자: Nguyễn Thị Huyền
주소: Tổ 16, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Minh Hồng Hiển

납세자 번호: 4600784635
대표자: Nguyễn Hồng Hiển
주소: Tổ 16-Thị trấn Trại Cau, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐẶNG HÙNG

납세자 번호: 4600452277
대표자: Đặng Minh Hùng
주소: Xóm Suối khách, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hậu Phương

납세자 번호: 4600497574
대표자: Trần Văn Hoa
주소: Tổ 12, thị trấn Trại Cau, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI LONG PHƯỢNG

납세자 번호: 4600414708
대표자: Chu Mạnh Toàn
주소: Số nhà 2, tổ 5, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp Trại Cau

납세자 번호: 4600346335
대표자: NGHIÊM NGỌC SƠN
주소: Tổ 2, Xã Trại Cau, Thái Nguyên, Việt Nam.

Thái Nguyên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 91개

Phường Đức Xuân Phường Bắc Kạn Xã Phong Quang Xã Bằng Thành Xã Cao Minh Xã Nghiên Loan Xã Phúc Lộc Xã Ba Bể Xã Chợ Rã Xã Thượng Minh Xã Đồng Phúc Xã Nà Phặc Xã Bằng Vân Xã Ngân Sơn Xã Thượng Quan Xã Hiệp Lực Xã Phủ Thông Xã Vĩnh Thông Xã Cẩm Giàng Xã Bạch Thông Xã Chợ Đồn Xã Nam Cường Xã Quảng Bạch Xã Yên Thịnh Xã Nghĩa Tá Xã Yên Phong Xã Chợ Mới Xã Thanh Mai Xã Tân Kỳ Xã Thanh Thịnh Xã Yên Bình Xã Văn Lang Xã Cường Lợi Xã Na Rì Xã Trần Phú Xã Côn Minh Xã Xuân Dương Phường Phan Đình Phùng Phường Quyết Thắng Phường Gia Sàng Phường Quan Triều Xã Đại Phúc Phường Tích Lương Xã Tân Cương Phường Sông Công Phường Bách Quang Phường Bá Xuyên Xã Lam Vỹ Xã Kim Phượng Xã Phượng Tiến Xã Định Hoá Xã Trung Hội Xã Bình Yên Xã Phú Đình Xã Bình Thành Xã Phú Lương Xã Yên Trạch Xã Hợp Thành Xã Vô Tranh Xã Văn Lăng Xã Quang Sơn Xã Văn Hán Xã Đồng Hỷ Xã Nam Hoà Phường Linh Sơn Xã Võ Nhai Xã Sảng Mộc Xã Nghinh Tường Xã Thần Sa Xã La Hiên Xã Tràng Xá Xã Dân Tiến Xã Phú Xuyên Xã Đức Lương Xã Phú Lạc Xã Phú Thịnh Xã An Khánh Xã La Bằng Xã Đại Từ Xã Vạn Phú Xã Quân Chu Phường Phúc Thuận Phường Phổ Yên Xã Thành Công Phường Vạn Xuân Phường Trung Thành Xã Phú Bình Xã Tân Khánh Xã Tân Thành Xã Điềm Thuỵ Xã Kha Sơn