Xã Chợ Mới에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 87개 있습니다: Xã Chợ Mới, Thái Nguyên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 87개 중 46–60 표시

HỢP TÁC XÃ TÂN AN THỊNH

납세자 번호: 4700276963
대표자: Đào Ngọc Tân
주소: Tổ 8, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIỐNG BÒ MÔNG

납세자 번호: 4700273289
대표자: Nguyễn Anh Tú
주소: Thôn Đồng Luông, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP THANH NIÊN NHƯ CỐ

납세자 번호: 4700273095
대표자: Hà Văn Cường
주소: Nà Chào, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Hợp tác xã Suối Hoa

납세자 번호: 4700272045
대표자: Dương Tiến Thanh
주소: Thôn Đồng Luông, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIẾN TRÂM BẮC KẠN

납세자 번호: 4700269236
대표자: Đinh Khắc Tiến
주소: Thôn Khuổi Chủ, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HỮU THÀNH BẮC KẠN

납세자 번호: 4700266732
대표자: Nguyễn Văn Việt
주소: Thôn Đồng Luông, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Hợp tác xã Đức Nhân

납세자 번호: 4700260071
대표자: Dương Văn Tui
주소: Bản Tèng, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Công Trường

납세자 번호: 4700257551
대표자: Nguyễn Văn Công
주소: Thôn Đồng Luông, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Bình Khánh Bắc Kạn

납세자 번호: 4700256364
대표자: Đỗ Như Bình
주소: Thôn Bản Quất, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG BẠC DIN TOÀN

납세자 번호: 4700243728
대표자: Lục Hải Vân
주소: Tổ 2, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty CP Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Nông Thôn

납세자 번호: 4700240678
대표자: Nguyễn Văn Vũ
주소: Tổ 7, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AMC VIỆT NAM

납세자 번호: 0106059885
대표자: Nguyễn Duy Thiệu
주소: Thôn Đoàn Kết, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Lộc Bắc Kạn

납세자 번호: 4700235290
대표자: Lộc Cao Tiền
주소: Thôn Bản Quất, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú Hưng Phúc Chợ Mới

납세자 번호: 4700204849
대표자: Nguyễn Thị Thúy Vân
주소: Tổ 1, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO HÀ

납세자 번호: 4700201291
대표자: Vương Văn Độ
주소: Tổ 11, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên, Việt Nam.

Thái Nguyên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 91개

Phường Đức Xuân Phường Bắc Kạn Xã Phong Quang Xã Bằng Thành Xã Cao Minh Xã Nghiên Loan Xã Phúc Lộc Xã Ba Bể Xã Chợ Rã Xã Thượng Minh Xã Đồng Phúc Xã Nà Phặc Xã Bằng Vân Xã Ngân Sơn Xã Thượng Quan Xã Hiệp Lực Xã Phủ Thông Xã Vĩnh Thông Xã Cẩm Giàng Xã Bạch Thông Xã Chợ Đồn Xã Nam Cường Xã Quảng Bạch Xã Yên Thịnh Xã Nghĩa Tá Xã Yên Phong Xã Thanh Mai Xã Tân Kỳ Xã Thanh Thịnh Xã Yên Bình Xã Văn Lang Xã Cường Lợi Xã Na Rì Xã Trần Phú Xã Côn Minh Xã Xuân Dương Phường Phan Đình Phùng Phường Quyết Thắng Phường Gia Sàng Phường Quan Triều Xã Đại Phúc Phường Tích Lương Xã Tân Cương Phường Sông Công Phường Bách Quang Phường Bá Xuyên Xã Lam Vỹ Xã Kim Phượng Xã Phượng Tiến Xã Định Hoá Xã Trung Hội Xã Bình Yên Xã Phú Đình Xã Bình Thành Xã Phú Lương Xã Yên Trạch Xã Hợp Thành Xã Vô Tranh Xã Trại Cau Xã Văn Lăng Xã Quang Sơn Xã Văn Hán Xã Đồng Hỷ Xã Nam Hoà Phường Linh Sơn Xã Võ Nhai Xã Sảng Mộc Xã Nghinh Tường Xã Thần Sa Xã La Hiên Xã Tràng Xá Xã Dân Tiến Xã Phú Xuyên Xã Đức Lương Xã Phú Lạc Xã Phú Thịnh Xã An Khánh Xã La Bằng Xã Đại Từ Xã Vạn Phú Xã Quân Chu Phường Phúc Thuận Phường Phổ Yên Xã Thành Công Phường Vạn Xuân Phường Trung Thành Xã Phú Bình Xã Tân Khánh Xã Tân Thành Xã Điềm Thuỵ Xã Kha Sơn