Phường Bắc Kạn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 406개 있습니다: Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 406개 중 256–270 표시

Công Ty TNHH Một Thành Viên Chợ Bắc Kạn

납세자 번호: 4700210352
대표자: Nguyễn Văn Lan
주소: Số nhà 262, tổ 5, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty CP Khoáng Sản Tân Hoàng Kim

납세자 번호: 4700209318
대표자: Nguyễn Đắc Hạnh
주소: Tổ 5, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN XUẤT KHẨU VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN MINH BÊ

납세자 번호: 4700206324
대표자: Bàn Hữu Bình
주소: Tổ 7, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tiên Phong Bắc Kạn

납세자 번호: 4700205930
대표자: Hoàng Trung Dũng
주소: Tổ 10, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thành Lộc I - Bắc Kạn

납세자 번호: 4700205024
대표자: Đỗ Hữu Song
주소: Thôn Nà Nàng, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xd An Hòa Phát

납세자 번호: 4700205017
대표자: Vũ Phương Tới
주소: Tổ 10, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG YÊN BẮC

납세자 번호: 4700204856
대표자: Ngô Quang Huy
주소: Số nhà 7, Tổ 5, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CP HOÀNG GIA BUILD

납세자 번호: 4700203838
대표자: Dương Văn Quyền
주소: Tổ 14, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty CP Thịnh Hợp Phát

납세자 번호: 4700201862
대표자: Lô Minh Tuyền
주소: Tổ 14, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Túy Huế

납세자 번호: 4700201414
대표자: Hoàng Văn Túy
주소: Tổ 1B, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CP DƯƠNG ANH THÁI BÌNH

납세자 번호: 4700200918
대표자: Bùi Văn Hùng
주소: Thôn Nà Làng, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hải Hiến

납세자 번호: 4700198916
대표자: Nguyễn Bá Hiến
주소: Tổ 7, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tư Vấn 668

납세자 번호: 4700198264
대표자: Lê Quang Mạnh
주소: Số nhà 11, tổ 5, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NAM DŨNG

납세자 번호: 4700197704
대표자: Trần Văn Na
주소: Tổ 9A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIAO THÔNG 686

납세자 번호: 4700197479
대표자: Bùi Quốc Huy
주소: Tổ 3, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên, Việt Nam.

Thái Nguyên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 91개

Phường Đức Xuân Xã Phong Quang Xã Bằng Thành Xã Cao Minh Xã Nghiên Loan Xã Phúc Lộc Xã Ba Bể Xã Chợ Rã Xã Thượng Minh Xã Đồng Phúc Xã Nà Phặc Xã Bằng Vân Xã Ngân Sơn Xã Thượng Quan Xã Hiệp Lực Xã Phủ Thông Xã Vĩnh Thông Xã Cẩm Giàng Xã Bạch Thông Xã Chợ Đồn Xã Nam Cường Xã Quảng Bạch Xã Yên Thịnh Xã Nghĩa Tá Xã Yên Phong Xã Chợ Mới Xã Thanh Mai Xã Tân Kỳ Xã Thanh Thịnh Xã Yên Bình Xã Văn Lang Xã Cường Lợi Xã Na Rì Xã Trần Phú Xã Côn Minh Xã Xuân Dương Phường Phan Đình Phùng Phường Quyết Thắng Phường Gia Sàng Phường Quan Triều Xã Đại Phúc Phường Tích Lương Xã Tân Cương Phường Sông Công Phường Bách Quang Phường Bá Xuyên Xã Lam Vỹ Xã Kim Phượng Xã Phượng Tiến Xã Định Hoá Xã Trung Hội Xã Bình Yên Xã Phú Đình Xã Bình Thành Xã Phú Lương Xã Yên Trạch Xã Hợp Thành Xã Vô Tranh Xã Trại Cau Xã Văn Lăng Xã Quang Sơn Xã Văn Hán Xã Đồng Hỷ Xã Nam Hoà Phường Linh Sơn Xã Võ Nhai Xã Sảng Mộc Xã Nghinh Tường Xã Thần Sa Xã La Hiên Xã Tràng Xá Xã Dân Tiến Xã Phú Xuyên Xã Đức Lương Xã Phú Lạc Xã Phú Thịnh Xã An Khánh Xã La Bằng Xã Đại Từ Xã Vạn Phú Xã Quân Chu Phường Phúc Thuận Phường Phổ Yên Xã Thành Công Phường Vạn Xuân Phường Trung Thành Xã Phú Bình Xã Tân Khánh Xã Tân Thành Xã Điềm Thuỵ Xã Kha Sơn