Xã Vĩnh Thạnh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 30개 있습니다: Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 30개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH ĐTXD THANH THÉP

납세자 번호: 1102019308
대표자: Nguyễn Văn Thép
주소: Ấp 5, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TM THÁP MƯỜI TH

납세자 번호: 1102015409
대표자: Nguyễn Thanh Mộng
주소: Ấp 5, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY SẢN HƯNG THẠNH

납세자 번호: 1101963954
대표자: Phạm Thanh Phong
주소: Ấp Gò Gòn, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT HẰNG

납세자 번호: 1101965983
대표자: Nguyễn Tấn Phát
주소: Ấp Cát Bà, Xã Vĩnh Thạnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HÒA PHÁT

납세자 번호: 1101888545
대표자: Nguyễn Văn Khởi
주소: Đường 831, ấp 4, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Thiên Tân

납세자 번호: 1101872055
대표자: Đinh Thị Phưong
주소: Ấp Hưng Trung, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ VŨ VTC

납세자 번호: 1101819206
대표자: Lê Văn Vũ
주소: Số nhà 112 Ấp 5, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT GIỐNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO HƯNG THỊNH

납세자 번호: 1101763828
대표자: Đỗ Văn Hoàng
주소: Ấp Hưng Thành, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Ngân Văn Giang ( Hợp Tác xã Gò Gòn)

납세자 번호: 1100799532
주소: Xã Hưng Thạnh, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Văn Thành

납세자 번호: 1100749972
대표자: Nguyễn Văn Thành
주소: ấp 4, xã Vĩnh Châu B, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Và Trung Học Cơ Sở Hưng Thạnh

납세자 번호: 1100901899
대표자: Nguyễn Thanh Phong
주소: Hưng Thạnh, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Trường Tiểu học Và Trung học cơ sở Thạnh Hưng

납세자 번호: 1102066717
대표자: Nguyễn Văn Tài
주소: Ấp 4, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ THẠNH HƯNG

납세자 번호: 1100186783
대표자: PHAN VĂN HOA
주소: Ấp 3, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

nguyễn công bằng

납세자 번호: 8434319178
주소: ấp 1, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Vĩnh Châu B

납세자 번호: 1102067171
대표자: Huỳnh Quốc Chung
주소: Ấp 7, Xã Vĩnh Thạnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long