Xã Tân Biên에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 179개 있습니다: Xã Tân Biên, Tây Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 179개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH DV VÀ THƯƠNG MẠI QUÝ NGỌC

납세자 번호: 3901382624
대표자: LƯƠNG NGỌC QUÝ
주소: Số 30, Tổ 7, Ấp 4, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV LÝ HỒNG LOAN

납세자 번호: 3901382416
대표자: LÝ HỒNG LOAN
주소: 44A Đường 30/04, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NT GROUP

납세자 번호: 3901382409
대표자: NGUYỄN MINH DƯƠNG
주소: Ấp Thạnh Sơn, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC BẢO TÂY NINH

납세자 번호: 3901380391
대표자: TRƯƠNG THỊ CÓ
주소: Số nhà 222, đường Nguyễn Văn Linh, ấp 4, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN ÚT THU

납세자 번호: 3901380708
대표자: MÀNH THỊ THU
주소: Số 10, Tổ 7, Ấp 4, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HẢI VÂN

납세자 번호: 3901377494
대표자: VÕ THỊ THU VÂN
주소: Số 26 đường Lê Hồng Phong, ấp 6, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HVINNEST

납세자 번호: 3901376123
주소: 117, đường 30/4, ấp 5, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI ĐÔNG CHÂU 3

납세자 번호: 3901375634
주소: Ấp Thạnh Tây, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM-DV-XNK THỊNH VƯỢNG

납세자 번호: 3901374415
주소: Số 83, Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 2, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC BÌNH DƯƠNG

납세자 번호: 3901373108
주소: Số 109, Tổ 04, ấp Thạnh Tân, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN BCS RUBBER

납세자 번호: 3901373147
대표자: TRẦN VĂN BẢO
주소: Số 99 Tôn Thất Tùng, Ấp 2, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV SƠN HOÀNG HÀ

납세자 번호: 3901372714
주소: Tổ 2, Ấp 5, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH 1TV HIMALAYA AN VUI

납세자 번호: 3901372312
주소: 57 Nguyễn Chí Thanh, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG TƯỜNG THÀNH

납세자 번호: 3901371622
주소: Ấp 1, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX TM DV XD THUẬN THIÊN PHÁT

납세자 번호: 3901370604
주소: TĐS 397, TBĐ 16, Ấp Thạnh Tân, Xã Tân Biên, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long