Xã Mỹ Quý에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 83개 있습니다: Xã Mỹ Quý, Tây Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 83개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRANG TRẠI HP FARM

납세자 번호: 1101882078
대표자: Ngô Văn Ngân
주소: Thửa 218, tờ bản đồ số 9, Ấp 1, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI TRÍ SONG SƠN

납세자 번호: 1101878201
대표자: Dương Văn Châu
주소: 400 ấp 1, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MẶT TRỜI EUROPLAST LONG AN ( Nộp thay nhà thầu nước ngoài )

납세자 번호: 1101898279
대표자: Lê Thị Nguyệt Thu
주소: Khu D, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT XD MINH TRIỆU

납세자 번호: 1101868570
대표자: Nguyễn Văn Tuấn
주소: Số 26, Ấp 4, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TTC ĐỨC HUỆ - LONG AN ( Nộp thay nhà thầu nước ngoài )

납세자 번호: 1101900760
대표자: Lê Thanh Vinh
주소: Ấp Bà Mùi, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH DUY L.A

납세자 번호: 1101849659
대표자: Huỳnh Văn Đông
주소: 282 tỉnh lộ 838, Ấp 2, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỨC THÀNH ĐỨC HUỆ

납세자 번호: 1101847757
대표자: Nguyễn Trung Thành
주소: 361 Ấp Giồng Trôm, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Dịch Vụ Mê Kông Asean

납세자 번호: 1101825312
대표자: Lại Văn Bé
주소: Ấp 4, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đức Huệ - Tân Uyên

납세자 번호: 1101820547
대표자: Nguyễn Ngọc Sáng
주소: Ấp 1, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lâm Văn Bơ

납세자 번호: 1101804055
대표자: Lâm Văn Bơ
주소: Ấp 3, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phan Quốc Hải

납세자 번호: 1101794625
대표자: Phan Quốc Hải
주소: Ấp 6, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐẤT SINH

납세자 번호: 1101792258
대표자: Đào Thanh An
주소: Số 274, đường 838, ấp 2, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Đạt Yến Ngọc

납세자 번호: 1101786624
대표자: Lâm Văn Tho
주소: Ấp 2, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Minh Huệ

납세자 번호: 1101785885
대표자: Phạm Hồng Hà
주소: Ấp 4, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TUẤN AN MỸ QUÝ

납세자 번호: 1101771924
대표자: Ngô Tuấn An
주소: Số 43, Ấp Bàu Xoáy, Xã Mỹ Quý, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long