Xã Lương Hoà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 252개 있습니다: Xã Lương Hoà, Tây Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 252개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH TM VẬT LIỆU XÂY DỰNG MAI THY

납세자 번호: 1102147807
대표자: PHẠM LÊ DUY
주소: Thửa đất số 1561, Ấp 6, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LA SOLAR

납세자 번호: 1102146225
대표자: PHẠM THANH KIỆM
주소: Số 28, Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV THÀNH ĐẠT LA

납세자 번호: 1102138104
대표자: LÊ CÔNG THÀNH
주소: Ấp 1, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ THẮNG LỢI VN

납세자 번호: 1102133547
주소: Số 177, Khu 2, Ấp 9, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV NGUYÊN THỊNH VIỆT

납세자 번호: 1102132906
주소: Số 190, Tổ 3, Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MÁY NƯỚC ĐÁ THANH GIÀU

납세자 번호: 1102128970
주소: Ấp 3, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV - THƯƠNG MẠI BÙI HỒNG 88

납세자 번호: 1102127624
주소: Số 12, Tổ 4, Ấp 8, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ XUÂN HOÀNH VN

납세자 번호: 1102127825
주소: Số 95, Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WAN RUN

납세자 번호: 1102126483
대표자: HỮU THỊ LIỀN
주소: Thửa đất số 544, tờ bản đồ số 5, ấp 8, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TMDV HOA VŨ

납세자 번호: 1102123813
주소: 255 ấp 9, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP BẢO PHÁT

납세자 번호: 1102117376
주소: Thửa đất 1232, TBĐ số 5, Tỉnh lộ 830, Ấp 9, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ - XÂY DỰNG - VẬN CHUYỂN BẢO MINH

납세자 번호: 1102109417
대표자: Hồ Tấn Vũ
주소: số 193, tổ 3, ấp 7, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP ĐẠI ĐẠT PHÁT

납세자 번호: 1102101023
주소: Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHỰA AN BÌNH

납세자 번호: 1102101104
대표자: Mai Xuân Cảnh
주소: 103 Nguyễn Hữu Trí, Ấp 4, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHAO LONG AN - TÂN LONG AN

납세자 번호: 1102099790
주소: Số nhà 154A Khu 2, ấp 9, Xã Lương Hòa, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long