Xã Long Cang에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 316개 있습니다: Xã Long Cang, Tây Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 316개 중 31–45 표시

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THANH TUẤN PV

납세자 번호: 1102133843
주소: Ấp 11, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG THÀNH

납세자 번호: 1102132134
주소: Đường tỉnh 833B, Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIÀY ZHEN CHENG

납세자 번호: 1102124221
주소: Thửa đất số 913, Tờ bản đồ số 10, Ấp 5, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KHO CẢNG AN THỊNH

납세자 번호: 1102124302
주소: Cụm công nghiệp Kiến Thành, Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TIẾN TRẦN

납세자 번호: 1102122866
주소: Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC YẾN PHÁT

납세자 번호: 1102120442
주소: Thửa đất 3233 bản đồ số 3 Đường B Khu tái định cư ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG HỒNG BÌNH

납세자 번호: 1102119849
주소: Số 92, ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG VIỆT 168

납세자 번호: 1102119398
대표자: LÊ VĂN TUYỀN
주소: 157A Tổ 5, Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM&DV VẠN BÁ PHÁT

납세자 번호: 1102118193
주소: Số nhà 69, Ấp 5, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ALGER NGUYỄN HƯNG

납세자 번호: 1102113639
대표자: NGUYỄN THÀNH HƯNG
주소: Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN VINA

납세자 번호: 1102106254
대표자: Hoàng Trọng Trí
주소: Thửa 2403, TBĐ:1, Ấp 9, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GRATT INDUSTRIA DE MAQUINAS LTDA

납세자 번호: 1102104401
대표자: H Gim
주소: 1000 Nguyễn Trung Trực, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV N&K THÁI BÌNH

납세자 번호: 1102102820
주소: 189 Đường 835C, Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẶNG VŨ

납세자 번호: 1102102179
주소: Số 87, Ấp 3, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THUẬN PHÁT 2

납세자 번호: 1102101908
대표자: NGUYỄN THỊ HỒNG PHONG
주소: Thửa đất 1041, tờ bản đồ số 2, Xã Long Cang, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long