Phường Long An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,870개 있습니다: Phường Long An, Tây Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,870개 중 1726–1740 표시

Công ty TNHH Hải Dương

납세자 번호: 1100494435
주소: 93 Quốc lộ 1 Khu phố Thanh Xuân Phường 5, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Bạch Đằng

납세자 번호: 1100494442
주소: 251 Quốc lộ 1 Phường 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Bắc Hải

납세자 번호: 1100492124
주소: 68 Châu Thị Kim Phường 3, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Nghĩa Phát

납세자 번호: 1100492117
주소: 428 Quốc lộ 1 Phường 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Chính Nghĩa

납세자 번호: 1100491875
주소: 12/2 Quốc lộ 1 Phường 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢY THẮNG

납세자 번호: 1100416243
대표자: Lê Mỹ Thắng
주소: 494/1, Quốc lộ 1, Ấp Bình Cang 1, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Thái An

납세자 번호: 1100121320
주소: 644 Quốc lộ 1 Phường 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BÌNH TÂN

납세자 번호: 1100491258
대표자: Nguyễn Văn Bình
주소: Số 75B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Hoàng Ân II

납세자 번호: 1100487438
주소: 61/15 Nguyễn Thái Bình phường 3, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Cửa Hàng Điện thoại di động Huỳnh Châu

납세자 번호: 1100464102
대표자: Nguyễn Huỳnh Hồng Châu
주소: 18 Trương Định - Phường 2, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Vạn Vạn Thành

납세자 번호: 1100490303
대표자: Nguyễn Văn Đức
주소: 51 Nguyễn Công Trung Phường 3, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƯỜNG THỊNH

납세자 번호: 1100487251
대표자: TRẦN THỊ HƯƠNG
주소: Số 262, Quốc lộ 1, Khu phố Phú Nhơn, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Châu

납세자 번호: 1100486787
대표자: Nguyễn Văn Tải
주소: 598 Quốc lộ 1, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Chế biến hàng XK Đại Thiên Phú

납세자 번호: 1100486297
주소: 48/4 Phan Đình Phùng Phường 2, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Xây Dựng Hoàng Thịnh

납세자 번호: 1100492501
대표자: Nguyễn Đức Hào
주소: 78 Nguyễn Trung Trực Phường 2, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long