Phường An Tịnh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 553개 있습니다: Phường An Tịnh, Tây Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 553개 중 31–45 표시

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TM- DV ĐIỆN CƠ THÀNH NAM AN TỊNH

납세자 번호: 3901380056
대표자: PHẠM VĂN GIỚI
주소: khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BAO BÌ NGỌC MINH

납세자 번호: 3901379727
대표자: CHUNG CẨM HẰNG
주소: Tổ 2, Khu phố Bàu Mây, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM HIỀN ĐẢNG

납세자 번호: 3901377938
주소: 5127 QL22, ấp An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THI CÔNG LẮP ĐẶT XÂY DỰNG ĐẠI AN

납세자 번호: 3901377663
주소: Khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG BẠC KIM PHÁT DUY

납세자 번호: 3901376973
주소: Tổ 12, Khu phố An Khương, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÂN KHẤU CA NHẠC TỔNG HỢP TẤN LỘC

납세자 번호: 3901375070
주소: Tổ 12, khu phố An Khương, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN Ý TRÚC

납세자 번호: 3901373394
주소: Số 2446, khu phố An Thới, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TN LAND

납세자 번호: 3901372979
주소: Lô 27 đường số 2 KCX & CN Linh Trung 3, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ THÀNH CÔNG HL

납세자 번호: 3901372802
주소: Tổ 15, Khu Phố An Phú, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MAY MẶC GIÀY DÉP HỒNG DƯƠNG

납세자 번호: 3901372898
주소: Số 114 Đường Quốc lộ 22, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH LOAN 285

납세자 번호: 3901372496
주소: Tổ 15, Khu phố An Thới, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠT HÂN VIỆT NAM

납세자 번호: 3901372619
주소: tổ 7, khu phố Lộc Tiến, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM-DV VẬN TẢI DU LỊCH HẢI YẾN TRẢNG BÀNG

납세자 번호: 3901372256
주소: Số 3393 Ql 22, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGŨ KIM VĨNH PHƯƠNG

납세자 번호: 3901371478
주소: Tổ 5, Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH STAREAST

납세자 번호: 3901370918
주소: Số 3751 Khu phố Tịnh Phong, Phường An Tịnh, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường Long An Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long