Phường Tô Hiệu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,113개 있습니다: Phường Tô Hiệu, Sơn La. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,113개 중 1066–1080 표시

Phòng Tài nguyên và Môi trường thị xã Sơn La

납세자 번호: 5500258824
주소: Số 48 đường Hao Ban, tổ 1 phường Chiềng Lề, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm dịch vụ nông nghiệp thành phố Sơn La

납세자 번호: 5500260196
대표자: Nguyễn Xuân Ước
주소: tổ 7, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Đội Quản lý Thị trường số 1

납세자 번호: 5500260848
대표자: Hoàng Viết Hùng
주소: số 230, đường Trường Chinh, tổ 1, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH PHẠM VIẾT THẮNG

납세자 번호: 5500263976
주소: Số 24, Đường 3/2, Tổ 10, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Đài khí tượng thuỷ văn khu vực tây bắc

납세자 번호: 5500322477
대표자: Vũ Thanh Long
주소: Số 122, đường Điện biên, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Kho bạc Nhà nước Sơn La

납세자 번호: 5500342628
대표자: ĐặNG HồNG QUANG
주소: 36, đường Lò Văn Giá, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm giáo dục thường Xuyên Thành phố Sơn La

납세자 번호: 5500344431
주소: Tổ 3, phường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Sở xây dựng Sơn La

납세자 번호: 5500373633
대표자:
주소: Số 41 Đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Dự án thành phần thuộc quỹ toàn cầu phòng, chống HIV/AIDS tỉnh Sơn La

납세자 번호: 5500440738
대표자:
주소: Tổ 8, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trường mầm non Hoa Ban

납세자 번호: 5500507566
주소: Tổ 14, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢO AN YAH

납세자 번호: 5500685047
대표자: NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO
주소: Số 183, Đường Trần Đăng Ninh, Tổ 9, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN TRƯỜNG SƠN GROUP

납세자 번호: 5500685343
주소: Tầng 2, Số Nhà 12b, Ngõ 30, Đường Lò Văn Giá, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trường THCS Quyết Thắng

납세자 번호: 5500370897
대표자: Hoàng Văn Quyết
주소: Tổ 6, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Văn phòng HĐND Tỉnh

납세자 번호: 5500343251
주소: Tổ 8, Phường Tô Hiệu(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

TRUNG TÂM ĐIỆN TỬ - NỘI THẤT VIỆT HẠT

납세자 번호: 5500266617
주소: Số 02, Đường Lò Văn Giá, Tổ 01, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Sơn La의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 74개