Xã Sông Mã에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 149개 있습니다: Xã Sông Mã, Sơn La. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 149개 중 121–135 표시

Doanh nghiệp tư nhân Hải Ly

납세자 번호: 5500292430
대표자: Lê Trọng Khánh
주소: Tiểu khu 5, thị trấn Sông mã, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV VIỆT TRUNG SƠN LA

납세자 번호: 5500283972
대표자: Nguyễn Việt Dũng
주소: Tổ dân phố 4, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phát Triển Tin Học Và Công Nghệ Fdt

납세자 번호: 5500281799
대표자: Phạm Đức Thiện
주소: Tổ dân phố 7, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Doanh nghiệp Tư nhân Hồng Thành

납세자 번호: 5500263609
대표자: Phan Hồng Thân
주소: Tiểu khu 2, thị trấn Sông Mã, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI MỸ HÀ

납세자 번호: 5500256802
대표자: Vũ Thị Hà
주소: Bản Nà Nghịu I, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

HTX Công Nghiệp - Xây Dựng Anh Tú

납세자 번호: 5500223980
주소: Tiểu khu 4 - Thị Trấn, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐỨC LONG SÔNG MÃ

납세자 번호: 5500221655
대표자: Trần Văn Lợi
주소: Số nhà 52, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Tổ 3, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Hộ Kinh Doanh Nguyễn Thị Diễm Hương

납세자 번호: 5500188119
주소: Tổ 4, xã Sông Mã, tỉnh Sơn La., Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Trung tâm bồi dưỡng chính trị xã Sông Mã

납세자 번호: 5500372100
대표자: CAO LỆ QUYÊN
주소: Tổ 5 xã Sông Mã, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Quảng cáo - In Thanh Hiệu

납세자 번호: 5500410405
주소: Tổ 4, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Phòng Giáo dục & Đào tạo Sông Mã

납세자 번호: 5500372950
대표자: NGUYỄN CÔNG VIÊN
주소: Tổ dân phố 11, thị trấn Sông Mã, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Chi cục Thi hành án dân sự huyện Sông Mã tỉnh Sơn La

납세자 번호: 5500167422
대표자: Nguyễn Tấn Việt
주소: Tổ dân phố 10, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Hạt kiểm lâm khu vực VII

납세자 번호: 5500167486
대표자: Vũ Văn Hải
주소: Tổ 5, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Ban quản lý chợ trung tâm Thị trấn Sông Mã

납세자 번호: 5500497780
대표자: Lường Văn Múa
주소: Tổ 10, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học thị trấn Sông mã

납세자 번호: 5500379586
대표자: Nguyễn Thị Bắc
주소: Tổ 8, thị trấn Sông mã, Xã Sông Mã, Sơn La, Việt Nam.

Sơn La의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 74개