Xã Chiềng Mung에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 64개 있습니다: Xã Chiềng Mung, Sơn La. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 64개 중 31–45 표시

Hợp Tác Xã Minh Phương

납세자 번호: 5500582404
대표자: Đào Minh Tuyến
주소: Bản Tiến Xa, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HUY CƯỜNG MINH

납세자 번호: 5500580615
대표자: Bùi Huy Lượng
주소: Tổ 1, Thôn 6, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC ĐỨC TÂY BẮC

납세자 번호: 5500573600
대표자: Lường Út Hoàng
주소: Khu công nghiệp Mai Sơn, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

Trường TH và THCS Chiềng Mung

납세자 번호: 5500374066
대표자: Nguyễn Thị An
주소: Bản Phát, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ONG MẬT SƠN LA

납세자 번호: 5500573590
대표자: Hồ Đức Cường
주소: Bản Nà Hạ 2, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

HTX Nông Nghiệp Xanh AMO

납세자 번호: 5500579169
대표자: Giàng A Dạy
주소: Bản Rừng Thông, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP THIÊN ĐIỀN

납세자 번호: 5500571240
대표자: Đặng Huyền Trang
주소: Quốc lộ 4G - Thôn 6, Xã Chiềng Mung(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG BÌNH AN TÂY BẮC

납세자 번호: 5500570039
대표자: Đoàn Thị Thủy
주소: Mỏ đá Bản Mạt, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Hoa Quả Tây Bắc

납세자 번호: 5500570198
대표자: Phùng Văn Trung
주소: Bản Nà Hạ II, Xã Chiềng Mung(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ANH DŨNG SƠN LA

납세자 번호: 5500565568
대표자: Đặng Anh Dũng
주소: Thôn 6, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Tân Tiến

납세자 번호: 5500565254
대표자: Cầm Văn Bưu
주소: Bản Cút, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Đoàn Kết

납세자 번호: 5500565303
대표자: Nguyễn Đình Tuấn
주소: Thôn 6, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

Công ty cổ phần Phúc Sinh Sơn La

납세자 번호: 5500576552
대표자: Vũ Việt Thắng
주소: Bản Mạt, Xã Chiềng Mung(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ARIS

납세자 번호: 5500547375
대표자: Tòng Văn Chiên
주소: Bản Tra, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH ANH SƠN LA

납세자 번호: 5500543691
대표자: Lưu Thị Thu Hiền
주소: Bản Cắp, Xã Chiềng Mung, Sơn La, Việt Nam.

Sơn La의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 74개