Tỉnh Quảng Trị에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 14,108개 있습니다: Tỉnh Quảng Trị. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 14,108개 중 781–795 표시

SỞ NỘI VỤ TỈNH QUẢNG TRỊ

납세자 번호: 3101143271
대표자: Lê Thị Thanh
주소: 72 Ngô Quyền, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

Ủy ban mặt trận Tổ quốc Việt Nam xã Cam Hồng

납세자 번호: 3101143560
주소: thôn Tân Thuận, Xã Cam Hồng, Quảng Trị, Việt Nam.

Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Mỹ

납세자 번호: 3101143578
주소: thôn Trung Thiện, Xã Tân Mỹ, Quảng Trị, Việt Nam.

Trường Mầm non Đức Ninh

납세자 번호: 3100461088
대표자: Đặng Thị Thu Hà
주소: TDP Đức Phong, Phường Đồng Hới, Quảng Trị, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Sen Ngư

납세자 번호: 3101142856
주소: xóm Phường, Xã Sen Ngư, Quảng Trị, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Kim Ngân

납세자 번호: 3101142599
주소: bản KM14, Xã Kim Ngân, Quảng Trị, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Cam Hồng

납세자 번호: 3101142609
주소: thôn Tân Thuận, Xã Cam Hồng, Quảng Trị, Việt Nam.

Văn phòng HĐND & UBND xã Cam Hồng

납세자 번호: 3101142616
주소: thôn Tân Thuận, Xã Cam Hồng, Quảng Trị, Việt Nam.

Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Cam Hồng

납세자 번호: 3101142648
주소: thôn Tân Thuận, Xã Cam Hồng, Quảng Trị, Việt Nam.

Văn phòng Đảng ủy xã Lệ Ninh

납세자 번호: 3101142888
주소: Tổ dân phố 2, Xã Lệ Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP LÊ HOÀNG

납세자 번호: 3101142817
대표자: Lê Văn Hồng Mạnh
주소: Thôn Lương Yến, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THẢO QUANG

납세자 번호: 3101142831
대표자: Trần Anh Tuấn
주소: Thôn Di Luân, Xã Hòa Trạch, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG TÂN ANH

납세자 번호: 3101142849
대표자: Phạm Thị Nhung
주소: 102 Hùng Vương, thôn Hùng Phú, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG TÍN VN

납세자 번호: 3200751584
대표자: Đinh Thế Trung
주소: Số 283 đường Lê Duẩn, Xã Khe Sanh, Quảng Trị, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMTH NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN LỠI TUYẾT

납세자 번호: 3101142486
대표자: Hoàng Văn Lỡi
주소: Tổ dân phố Bến Chợ, Phường Bắc Gianh, Quảng Trị, Việt Nam.

Quảng Trị Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 78개