Xã Vệ Giang에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 96개 있습니다: Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 96개 중 76–90 표시

Công Ty TNHH Thiên Long

납세자 번호: 4300488561
대표자: Nguyễn Thị Cẩm
주소: Đội 6, Năng Tây, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Quang Thắng

납세자 번호: 4300479951
대표자: Võ Quang Thành
주소: Thôn Năng Tây, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Hồ Thị Lệ Huyền

납세자 번호: 4300317206
대표자: Hồ Thị Lệ Huyền
주소: Thôn Đồng Viên, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN PHÁT

납세자 번호: 4300399255
대표자: Lê Thị Kim Hoa
주소: QL 1A, thôn Năng Tây 3, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH THÀNH

납세자 번호: 4300391457
대표자: Nguyễn Hồng Kỳ
주소: 70 Phạm Văn Đồng, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hoàng Nam

납세자 번호: 4300304655
대표자: Lê Hoàng Đức
주소: tổ dân phố Sông vệ, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HIẾN NGA

납세자 번호: 4300377533
대표자: NGUYỄN VĂN HIẾN
주소: Thôn Năng Tây 3, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyên Phát

납세자 번호: 4300369821
대표자: Nguyễn Tấn Nguyên
주소: Liên Tổ 2, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hiệp Thành

납세자 번호: 4300369081
대표자: Phan Thế Vũ
주소: Thôn Năng Tây 2, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Thuận Phát

납세자 번호: 4300362664
대표자: Nguyễn Sâm
주소: Liên Tổ 1, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Khải Thịnh

납세자 번호: 4300352024
대표자: Lê Hoài Bão
주소: Thôn Năng Tây, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tiên Phong

납세자 번호: 4300338534
대표자: VŨ BẢO
주소: Thôn Năng Tây 3, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Cửa hàng điện thoại di động Trường Thiên

납세자 번호: 4300346824
주소: Liên tổ 1, Thị trấn Sông vệ, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỮU SƠN

납세자 번호: 4300346976
대표자: Nguyễn Hữu Sơn
주소: 43 Phạm Văn Đồng, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Hạnh

납세자 번호: 4300347095
대표자: Đặng Ngọc Hùng
주소: tổ dân phố 1, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng Ngãi의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Cẩm Thành Phường Nghĩa Lộ Xã An Phú Xã Bình Sơn Xã Vạn Tường Xã Bình Minh Xã Bình Chương Xã Đông Sơn Xã Trà Bồng Xã Thanh Bồng Xã Đông Trà Bồng Xã Cà Đam Xã Tây Trà Xã Tây Trà Bồng Phường Trương Quang Trọng Xã Thọ Phong Xã Trường Giang Xã Ba Gia Xã Tịnh Khê Xã Sơn Tịnh Xã Tư Nghĩa Xã Trà Giang Xã Nghĩa Giang Xã Sơn Hà Xã Sơn Hạ Xã Sơn Linh Xã Sơn Thuỷ Xã Sơn Kỳ Xã Sơn Tây Thượng Xã Sơn Tây Xã Sơn Tây Hạ Xã Sơn Mai Xã Minh Long Xã Nghĩa Hành Xã Phước Giang Xã Đình Cương Xã Thiện Tín Xã Mộ Đức Xã Long Phụng Xã Mỏ Cày Xã Lân Phong Phường Đức Phổ Phường Trà Câu Xã Nguyễn Nghiêm Xã Khánh Cường Phường Sa Huỳnh Xã Ba Tơ Xã Ba Vinh Xã Ba Động Xã Ba Dinh Xã Đặng Thuỳ Trâm Xã Ba Tô Xã Ba Vì Xã Ba Xa Đặc khu Lý Sơn Phường Đăk Cấm Phường Kon Tum Phường Đăk Bla Xã Ngọk Bay Xã Ia Chim Xã Đăk Rơ Wa Xã Đăk Pék Xã Đăk Plô Xã Xốp Xã Ngọc Linh Xã Đăk Long Xã Đăk Môn Xã Bờ Y Xã Dục Nông Xã Sa Loong Xã Đăk Tô Xã Đăk Sao Xã Đăk Tờ Kan Xã Tu Mơ Rông Xã Ngọk Tụ Xã Kon Đào Xã Măng Ri Xã Măng Bút Xã Măng Đen Xã Kon Plông Xã Đăk Rve Xã Đăk Kôi Xã Kon Braih Xã Đăk Hà Xã Đăk Pxi Xã Đăk Ui Xã Đăk Mar Xã Ngọk Réo Xã Sa Thầy Xã Rờ Kơi Xã Sa Bình Xã Ia Đal Xã Mô Rai Xã Ia Tơi Xã Ya Ly