Xã Kon Braih에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 46개 있습니다: Xã Kon Braih, Quảng Ngãi. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 46개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN CÔNG

납세자 번호: 6101297277
대표자: Trần Văn Tiến
주소: Thôn 9, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BEE FOREIGN LANGUAGE CENTER

납세자 번호: 6101297245
대표자: Kiều Thị Ngọc Lương
주소: Thôn 3, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BSO KON TUM

납세자 번호: 6101296435
대표자: Võ Trần Hải Nguyên
주소: Thôn 4, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KẾ TOÁN AGNT

납세자 번호: 6101296040
대표자: Phan Thị Thu Thảo
주소: Thôn 3, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BÌNH AN KON TUM

납세자 번호: 6101292737
대표자: Ngô Đình Việt
주소: Thôn 9, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ MỘC NGUYÊN

납세자 번호: 6101287712
대표자: Nguyễn Thị Hành
주소: Thôn Kon Do Xinh, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIÊN PHÁT KON TUM

납세자 번호: 6101285401
대표자: Nguyễn Văn Kiên
주소: Thôn 4, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN ĐĂK PÔ NÊ

납세자 번호: 6101277753
대표자: Phạm Trung Kiên
주소: Thôn Kon Du, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG KON RẪY

납세자 번호: 6101273822
대표자: Phạm Trung Kiên
주소: Thôn Kon Du, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NAM PHONG

납세자 번호: 6101265740
대표자: Lương Văn Phong
주소: Thôn 5, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

DƯƠNG ĐỨC CÔNG

납세자 번호: 8247642318
대표자: DƯƠNG ĐỨC CÔNG
주소: Thôn 9, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Hợp tác xã Dịch vụ Nông nghiệp xanh

납세자 번호: 6101250303
대표자: Hoàng Tiến Lực
주소: Thôn 9, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGÔ HỢI

납세자 번호: 6101214009
대표자: Ngô Hợi
주소: Thôn 9, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Công Ty TNHH Mtv Chi Tâm Kon Rẫy

납세자 번호: 6101207026
대표자: Nguyễn Văn Chi
주소: Thôn 2, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN ĐÔNG DƯƠNG KON TUM

납세자 번호: 6101196991
대표자: Nguyễn Tấn Tư
주소: Thôn Đăk Ơ Nglăng, Xã Kon Braih, Quảng Ngãi, Việt Nam.

Quảng Ngãi의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 95개

Phường Cẩm Thành Phường Nghĩa Lộ Xã An Phú Xã Bình Sơn Xã Vạn Tường Xã Bình Minh Xã Bình Chương Xã Đông Sơn Xã Trà Bồng Xã Thanh Bồng Xã Đông Trà Bồng Xã Cà Đam Xã Tây Trà Xã Tây Trà Bồng Phường Trương Quang Trọng Xã Thọ Phong Xã Trường Giang Xã Ba Gia Xã Tịnh Khê Xã Sơn Tịnh Xã Tư Nghĩa Xã Vệ Giang Xã Trà Giang Xã Nghĩa Giang Xã Sơn Hà Xã Sơn Hạ Xã Sơn Linh Xã Sơn Thuỷ Xã Sơn Kỳ Xã Sơn Tây Thượng Xã Sơn Tây Xã Sơn Tây Hạ Xã Sơn Mai Xã Minh Long Xã Nghĩa Hành Xã Phước Giang Xã Đình Cương Xã Thiện Tín Xã Mộ Đức Xã Long Phụng Xã Mỏ Cày Xã Lân Phong Phường Đức Phổ Phường Trà Câu Xã Nguyễn Nghiêm Xã Khánh Cường Phường Sa Huỳnh Xã Ba Tơ Xã Ba Vinh Xã Ba Động Xã Ba Dinh Xã Đặng Thuỳ Trâm Xã Ba Tô Xã Ba Vì Xã Ba Xa Đặc khu Lý Sơn Phường Đăk Cấm Phường Kon Tum Phường Đăk Bla Xã Ngọk Bay Xã Ia Chim Xã Đăk Rơ Wa Xã Đăk Pék Xã Đăk Plô Xã Xốp Xã Ngọc Linh Xã Đăk Long Xã Đăk Môn Xã Bờ Y Xã Dục Nông Xã Sa Loong Xã Đăk Tô Xã Đăk Sao Xã Đăk Tờ Kan Xã Tu Mơ Rông Xã Ngọk Tụ Xã Kon Đào Xã Măng Ri Xã Măng Bút Xã Măng Đen Xã Kon Plông Xã Đăk Rve Xã Đăk Kôi Xã Đăk Hà Xã Đăk Pxi Xã Đăk Ui Xã Đăk Mar Xã Ngọk Réo Xã Sa Thầy Xã Rờ Kơi Xã Sa Bình Xã Ia Đal Xã Mô Rai Xã Ia Tơi Xã Ya Ly