Xã Xuân Trường에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 534개 있습니다: Xã Xuân Trường, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 534개 중 61–75 표시

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN PHÚ

납세자 번호: 0601292452
대표자: Lương Quy Tấn
주소: Xóm 8, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀNG ANH

납세자 번호: 0601291508
대표자: Nguyễn Việt Dũng
주소: Tổ 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH XÂY DỰNG MẠNH HÀ

납세자 번호: 0601290695
대표자: Đoàn Mạnh Hà
주소: Xóm 10, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG MAI TÂM

납세자 번호: 0601290670
대표자: LÒ THỊ TÂM
주소: Xóm 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG DOÃN HÙNG

납세자 번호: 0601290656
대표자: TRẦN THỊ OANH
주소: Xóm 7, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INOX MINH THẮNG

납세자 번호: 0601290141
대표자: Lương Thị Hồng Phấn
주소: Xóm 5, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐỨC NĂNG

납세자 번호: 0601290208
대표자: Mai Thị Hồng
주소: Xóm 1, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TRANG HUY

납세자 번호: 0601289876
대표자: Lê Quang Huy
주소: Số nhà 11, tổ 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUÂN HUY

납세자 번호: 0601289869
주소: Phố Bùi Chu, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NHÔM ĐÚC XUÂN TRƯỜNG T&T

납세자 번호: 0601289555
주소: Xóm 6, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM ĐÔNG

납세자 번호: 0601289467
대표자: BÙI THỊ MAI
주소: Xóm 10, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT HIẾU HIỂU

납세자 번호: 0601287727
대표자: Phạm Công Hiểu
주소: Thôn Trung Linh, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀN NẾT

납세자 번호: 0601286755
대표자: Phạm Thị Nết
주소: Xóm 5, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ LÂM SẢN MINH TOÁN

납세자 번호: 0601285536
대표자: Lương Thị Thu
주소: Xóm 14, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỜI TRANG LELY

납세자 번호: 0601284846
대표자: Phạm Thị Diệu Hương
주소: Xóm 11, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái