Xã Xuân Giang에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 112개 있습니다: Xã Xuân Giang, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 112개 중 91–105 표시

Coong ty cổ phần liên ngành dịch vụ Quyết Tiến

납세자 번호: 0600695956
대표자: Vũ Văn Dương
주소: Xóm 8, xã Xuân Phú, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỒNG ANH

납세자 번호: 0600681216
대표자: Đoàn Thị Hồng
주소: Xóm 7, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CƠ KHÍ THIẾT BỊ THUỶ LỢI XUÂN THUỶ

납세자 번호: 0600677650
대표자: Nguyễn Hữu Quang
주소: Xóm 1, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH NHUNG

납세자 번호: 0600666930
대표자: Nguyễn Viết Minh
주소: Đội 1, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC AN LÀNH

납세자 번호: 0600663626
대표자: Nguyễn Thị Loan
주소: Xóm 5, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỲNH ANH

납세자 번호: 0600662686
대표자: Nguyễn Viết Ký
주소: Xóm 16, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƯỜNG ĐÔNG HẢI

납세자 번호: 0600458056
대표자: Ngô Văn Hải
주소: Xóm Nam Hòa, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Nội Thất Cao Cấp Thiện Tâm

납세자 번호: 0600447336
대표자: Tống Văn Thiện
주소: Xóm 9, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VPT

납세자 번호: 0600415214
대표자: Đặng Phúc Toản
주소: Xóm 4, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH vận tải Xuân Thuỷ

납세자 번호: 0600414757
대표자: Đoàn Xuân Phương
주소: Thôn Hoành Quán - Xuân Thuỷ, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty cổ phần Trường Minh

납세자 번호: 0600409845
대표자: Ngô Văn Đức
주소: Phú Ân Xã Xuân Tân, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TỚI

납세자 번호: 0600385947
대표자: Ngô Văn Liệu
주소: Bãi Ngô Đồng, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Vận Tải Vũ Anh Bằng

납세자 번호: 0600369279
대표자: Vũ Xuân Bằng
주소: Xóm 14, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

DNTN Thanh Xuân

납세자 번호: 0600341001
대표자: Ngô Thị Ngọc
주소: Xóm Quyết Thắng - Xã Xuân, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

DNTN Xuân Tới

납세자 번호: 0600113527
대표자: Lê Xuân Tới
주소: Xóm 3 - Xuân Đài, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái