Xã Thanh Lâm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 212개 있습니다: Xã Thanh Lâm, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 212개 중 151–165 표시

Công ty TNHH Thảo Anh

납세자 번호: 0700418836
대표자: Đào Xuân Ngọc
주소: thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH vạn năng Hà Nam

납세자 번호: 0700521015
대표자: Nguyễn Văn Năng
주소: Đội 6, thôn Bồng Lạng Hạ, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại Nam Tiến

납세자 번호: 0700509346
대표자: Lê Thị Bích
주소: Thôn Tân Hưng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SAM HÀ NỘI

납세자 번호: 0104615054
대표자: Nguyễn Văn Nam
주소: Thôn Tri Ngôn, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÚ THỊNH

납세자 번호: 0700456006
대표자: Lão Văn Giai
주소: Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH Hồng Quân

납세자 번호: 0700487452
대표자: Trần Văn Tuân
주소: Thôn Nham Kênh, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN TRANG HUY

납세자 번호: 0700481186
대표자: Phạm Ngọc Hải
주소: Thôn Thanh Bồng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH Kiên Giang

납세자 번호: 0700478602
대표자: Nhữ Hồng Ngọc
주소: Thôn Nham Kênh, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN THANH

납세자 번호: 0700477616
대표자: Nguyễn Trọng Hùng
주소: Thôn Tân Hưng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VẬT LIỆU XÂY DỰNG HỒNG HÀ

납세자 번호: 0700470963
대표자: Phạm Quang Ngọc
주소: Thôn Nam Công, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH Loan Anh

납세자 번호: 0700464656
대표자: Bùi Văn Hải
주소: thôn Cổ Động, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty CP Vật Liệu Mới Việt Nam

납세자 번호: 0700458853
대표자: Lê Hữu Thọ
주소: thôn Hiếu Thượng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân gas Trung Kiên

납세자 번호: 0700454954
대표자: Trần Trung Kiên
주소: Thôn Cổ Động, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty TNHH Thuận Hòa

납세자 번호: 0700451618
대표자: Nguyễn Thị Hòa
주소: Thôn Cổ Động, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Công ty cổ phần Bắc Kinh

납세자 번호: 0700451456
대표자: Tạ Đặng Kinh
주소: Quán Bắc Kinh, thôn Đoan Vỹ, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái