Xã Nam Minh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 114개 있습니다: Xã Nam Minh, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 114개 중 91–105 표시

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC QUANG PHÁT

납세자 번호: 0600980181
대표자: Nguyễn Văn Oánh
주소: Thôn Cổ Lũng, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Tài Năng Việt

납세자 번호: 0600967825
대표자: Trần Thanh Tùng
주소: Thôn Nam Trực, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ NAM TIẾN

납세자 번호: 0600901292
대표자: Nguyễn Văn Thành
주소: Thôn Lạc Chính, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Tuyết Hải

납세자 번호: 0600818118
대표자: Vũ Thị Tuyết Hải
주소: Thôn Xẫy, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN THIỆN BẢO

납세자 번호: 0600809868
대표자: Trần Thị Thơm
주소: Xóm Chiền A, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Vàng Bạc Đá Quý Thái An

납세자 번호: 0600741948
대표자: ĐỖ VĂN AN
주소: Thôn Đồng Quỹ, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH QUÂN

납세자 번호: 0600605381
대표자: Vũ Ngọc Diệm
주소: Thôn Thượng, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRỌNG LỘC

납세자 번호: 0600581726
대표자: Đỗ Văn Trọng
주소: Thôn Đồng Quỹ, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI NAM TRỰC

납세자 번호: 0600387528
대표자: Nguyễn Văn Thạc
주소: Số 10 Quán Triền, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sao Bắc

납세자 번호: 0600380064
대표자: Ngô Thị Thu Hương
주소: Thôn Phượng, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CAO CƯỜNG

납세자 번호: 0600345126
대표자: Nguyễn Văn Phụng
주소: Xóm 2, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THÀNH HƯNG

납세자 번호: 0600336516
대표자: Phạm Trọng Hậu
주소: Thôn Rót, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty CP Hồng Hà

납세자 번호: 0600303334
대표자: Nguyễn Thị Lan Anh
주소: Xã Nam Dương, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

HTX Sản Xuất Kinh Doanh Dịch Vụ Nông Nghiệp Nam Dương

납세자 번호: 0600261236
대표자:
주소: Nam Dương-Nam Trực-Nam Định, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công an xã Nam Tiến

납세자 번호: 0601198555
대표자: Đặng Đông Phong
주소: Xóm 8, Xã Nam Minh, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái