Xã Nam Lý에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 175개 있습니다: Xã Nam Lý, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 175개 중 106–120 표시

CÔNG TY TNHH DỆT MAY NGỌC LINH

납세자 번호: 0700758085
대표자: Trần Ngọc Ly
주소: Thôn 5, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Hợp tác xã chăn nuôi thủy sản Phú Phúc

납세자 번호: 0700756560
대표자: Trần Văn Vẽ
주소: Xóm 9, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Anh Chúc

납세자 번호: 0700755013
대표자: Trần Văn Chúc
주소: Xóm 3 Nhân Tiến, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỆT MAY AN PHÁT

납세자 번호: 0700740472
대표자: Trần Đức Trung
주소: Thôn 1, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Bông Vải Sợi Hưng Phúc

납세자 번호: 0700733355
대표자: Trần Thị Thúy
주소: Xóm 16, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỆT MAY ĐỨC ANH

납세자 번호: 0700732778
대표자: Trần Hữu Trọng
주소: Thôn 6 Hòa Hậu, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP NHÂN TIẾN

납세자 번호: 0700842442
대표자: Nguyễn Trọng Toản
주소: Thôn 4 Tiến Thắng, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN THIÊN PHÚ

납세자 번호: 0700730202
대표자: Trần Ngọc Trung
주소: Nhà ông Trần Văn Thịnh, thôn 6, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng 269

납세자 번호: 0700730153
대표자: Trần Văn Định
주소: Xóm 9, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỆT MAY QUỐC TUẤN

납세자 번호: 0700729630
대표자: Trần Quốc Tuấn
주소: Thôn 7, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỆT MAY GIA KHANG

납세자 번호: 0700729623
대표자: Trần Khắc Nhân
주소: Thôn 4, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỆT MAY KIM LONG

납세자 번호: 0700705608
대표자: Trần Huy Thế
주소: Thôn 7 Hoà Hậu, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRUNG THANH

납세자 번호: 0700689949
대표자: Vũ Hữu Thanh
주소: Xóm 1, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỆT MAY HƯNG THỊNH

납세자 번호: 0700687638
대표자: Trần Hữu Hưng
주소: Thôn 1, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Thế Anh

납세자 번호: 0700686546
대표자: Nguyễn Thế Anh
주소: Xóm 7, Xã Nam Lý, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái