Xã Kim Sơn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 64개 있습니다: Xã Kim Sơn, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 64개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH GẠCH QUỲNH CHÂU ANH

납세자 번호: 2700931223
대표자: Nguyễn Thị Bích Hồng
주소: Xóm 2, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT

납세자 번호: 2700930935
대표자: Trần Kim Hoàn
주소: Xóm Ân Hoà 10, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV GALILE GIA PHÚC

납세자 번호: 2700923631
대표자: TRẦN VĂN TRỊNH
주소: Xóm 8, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM VÀ DV SỬ TỐT

납세자 번호: 2700917878
대표자: Trần Văn Sử
주소: Thôn Hùng Tiến, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NIKO

납세자 번호: 2700906957
대표자: Vũ Thị Sáu
주소: Xóm 13, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ABZ VIỆT NAM 2020

납세자 번호: 2700905230
대표자: Nguyễn Thành Luân
주소: Xóm 2, phố Quy Hậu, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN THÀNH NAM

납세자 번호: 2700903674
대표자: Đỗ Hoàng Phương
주소: Nhà ông Đỗ Hoàng Phương, Xóm 13, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC HUÊ

납세자 번호: 2700898495
대표자: Phạm Hồng Dương
주소: Xóm 5, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÌNH MINH NB

납세자 번호: 2700891517
대표자: Nguyễn Thành Tuyến
주소: Xóm 4, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ T.O.T

납세자 번호: 2700890658
대표자: Nguyễn Thị Út Thủy
주소: Xóm 5, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ PHÁT DIỆM

납세자 번호: 2700880515
대표자: Phạm Văn Định
주소: Xóm 5, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI HOÀNG TỐT

납세자 번호: 2700871648
대표자: Nguyễn Văn Huy
주소: Xóm 10, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CF TOÀN CẦU NINH BÌNH

납세자 번호: 2700847243
대표자: Đỗ Xuân Trường
주소: Xóm Ân Hoà 10, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NGUỒN NHÂN LỰC QUỐC TẾ GTS

납세자 번호: 2700841001
대표자: Vũ Văn Hậu
주소: Xóm 14, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN MINH PHÚC

납세자 번호: 2700839531
대표자: Nìm Lỷ Sầu
주소: Xóm 14, Xã Kim Sơn, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái