Xã Hải Hưng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 375개 있습니다: Xã Hải Hưng, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 375개 중 76–90 표시

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC DUY HÀ

납세자 번호: 0601260404
대표자: Đào Văn Hà
주소: Xóm 11, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC LIỆU DTH

납세자 번호: 0601259060
대표자: Phạm Văn Thanh
주소: Xóm 10, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG PCCC 4/10

납세자 번호: 0601257190
대표자: Nguyễn Văn Tám
주소: Xóm Cầu Đôi, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO REC MEDIA

납세자 번호: 0601256623
대표자: Trần Văn Đại
주소: Số nhà 1086, xóm 9 Hải Hà, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XÂY DỰNG VIỆT TIẾN THÀNH

납세자 번호: 0601255122
대표자: Mai Thế Việt
주소: Xóm 12, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC SÀI GÒN

납세자 번호: 0601254591
대표자: Ngô Văn Nam
주소: Xóm 9, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC PHƯƠNG TUYẾT

납세자 번호: 0601253573
대표자: Mai Văn Phương
주소: Xóm 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THE KONCEPT

납세자 번호: 0601253319
대표자: Lê Văn Chiễu
주소: Đội 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TINH HOA

납세자 번호: 0601251142
대표자: Vũ Quốc Thế
주소: Xóm 1, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HỢP KIM NHÔM ĐÚC TRƯỜNG PHÁT

납세자 번호: 0601250068
대표자: LÊ VĂN CHỪNG
주소: Xóm 9, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOÀNG MINH ĐẠT

납세자 번호: 0601249880
대표자: Phạm Thị Chiến
주소: Xóm 5, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VÀ ĐẦU TƯ SAO VIỆT NAM

납세자 번호: 0601249785
대표자: Vũ Văn Sỹ
주소: Xóm Phượng Đông 2, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT HOÀNG QUÂN

납세자 번호: 0601249577
대표자: NGÔ VĂN CHÍNH
주소: Xóm 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HẢI HƯNG

납세자 번호: 0601248823
대표자: Lê Đình Duẩn
주소: Xóm 4, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÔM ĐÚC GIA BẢO

납세자 번호: 0601248830
대표자: Lương Văn Ái
주소: Xóm 7, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái