Xã Hải Anh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 84개 있습니다: Xã Hải Anh, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 84개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẢI ĐƯỜNG

납세자 번호: 0601179513
대표자: Vũ Văn Thanh
주소: Thôn 23 Hải Đường, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỊNH DƯƠNG

납세자 번호: 0601178358
대표자: Trần Thị Sao
주소: Xóm 32, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIÊU KHẮC VƯỢNG ĐẠT

납세자 번호: 0601176375
대표자: Trần Văn Tiến
주소: Xóm 17, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN MAY MINH SANG

납세자 번호: 0601175893
대표자: Phạm Thị Vân
주소: Làng nghề 2, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HẠNH BẰNG

납세자 번호: 0601167596
대표자: Vũ Văn Bằng
주소: Xóm 4B, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI HÀNG HÓA GIA MINH

납세자 번호: 0601162848
대표자: Đặng Văn Long
주소: Xóm 16, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH TỚI

납세자 번호: 0601161650
대표자: PhạM Văn TớI
주소: Xóm 1, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GRANITE AN PHÁT

납세자 번호: 0601159838
대표자: Trần Trung Dũng
주소: Xóm 23, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT MAY GIA HÂN

납세자 번호: 0601157076
대표자: Nguyễn Duy Thanh
주소: Xóm 20, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HẢI ĐƯỜNG

납세자 번호: 0601155953
대표자: Trần Văn Túc
주소: Xóm 22, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ GỖ HẢI MINH

납세자 번호: 0601142802
대표자: Vũ Văn Chiến
주소: Xóm 10 Tân Tiến, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH NAM

납세자 번호: 0601142104
대표자: Phạm Văn Nam
주소: Xóm 4B, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐỖ GIA

납세자 번호: 0601140555
대표자: Đỗ Văn Thân
주소: Xóm 31, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Và Xây Dựng Khánh Vân

납세자 번호: 0601116129
대표자: Phan Văn Khánh
주소: Xóm 1, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH & XÂY DỰNG TRUNG HIẾU

납세자 번호: 0601075874
대표자: Nguyễn Văn Hiếu
주소: Xóm 22, Xã Hải Anh, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Hưng Xã Hải An Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái