Xã Hải An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 56개 있습니다: Xã Hải An, Ninh Bình. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 56개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THỰC PHẨM SẠCH TÀI ĐÌNH

납세자 번호: 0601258236
대표자: Nguyễn Văn Đình
주소: Xóm 3, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG ĐẠI PHƯƠNG

납세자 번호: 0601256140
대표자: Nguyễn Thị Phương
주소: Đội 5, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI XUÂN XIÊM

납세자 번호: 0601247971
대표자: Vũ Văn Kiêm
주소: Xóm 6, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH PHÁT NAM ĐỊNH

납세자 번호: 0601241169
대표자: Trần Văn Lực
주소: Xóm 3, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH TIARA

납세자 번호: 0110167393
대표자: Vũ Đoàn Thắng
주소: Xóm 11, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐẠI NGHĨA

납세자 번호: 0601236560
대표자: Trần Văn Nghị
주소: Xóm 4, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NHÀ GỖ AKIRA AN PHÚ

납세자 번호: 0601233640
대표자: TRẦN VĂN LỘC
주소: Xóm 2, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VŨ GIA GROUP

납세자 번호: 0601233231
대표자: Vũ Văn Phố
주소: Xóm Mỹ Hòa, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP THẦN NÔNG

납세자 번호: 0601220828
대표자: Bùi Đức Hiền
주소: Km 15, QL 21A, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG AKIRA AN PHÚ

납세자 번호: 0601219082
대표자: Trịnh Văn Hưng
주소: Xóm 2, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TT GIÁO DỤC HÒA NHẬP MẸ VÔ NHIỄM

납세자 번호: 0601218032
대표자: Nguyễn Thị Tuyết
주소: Xóm 9, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TIẾN CÔNG

납세자 번호: 0601217832
대표자: Phạm Văn Vinh
주소: Xóm Ninh Giang, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANH NGỮ HẢI ĐĂNG

납세자 번호: 0601215426
대표자: Nguyễn Thị Ly
주소: Xóm 5, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN HỢP THÀNH

납세자 번호: 0601194448
대표자: TRẦN VĂN HỢP
주소: Xóm Ninh Giang, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DAIS VIỆT NAM

납세자 번호: 0601179256
대표자: Nguyễn Văn Nguyên
주소: Xóm Ninh Trung, Xã Hải An, Ninh Bình, Việt Nam.

Ninh Bình의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 128개

Phường Phủ Lý Phường Phù Vân Phường Châu Sơn Phường Duy Tiên Phường Duy Tân Phường Duy Hà Phường Đồng Văn Phường Tiên Sơn Phường Hà Nam Phường Kim Bảng Phường Lê Hồ Phường Nguyễn Úy Phường Kim Thanh Phường Tam Chúc Phường Lý Thường Kiệt Phường Liêm Tuyền Xã Liêm Hà Xã Tân Thanh Xã Thanh Bình Xã Thanh Lâm Xã Thanh Liêm Xã Bình Mỹ Xã Bình Lục Xã Bình Giang Xã Bình An Xã Bình Sơn Xã Lý Nhân Xã Bắc Lý Xã Nam Xang Xã Trần Thương Xã Vĩnh Trụ Xã Nhân Hà Xã Nam Lý Phường Nam Định Phường Thiên Trường Phường Đông A Phường Thành Nam Phường Mỹ Lộc Xã Vụ Bản Xã Minh Tân Xã Hiển Khánh Phường Trường Thi Xã Liên Minh Xã Ý Yên Xã Tân Minh Xã Phong Doanh Xã Vũ Dương Xã Vạn Thắng Xã Yên Cường Xã Yên Đồng Xã Nghĩa Hưng Xã Rạng Đông Xã Đồng Thịnh Xã Nghĩa Sơn Xã Hồng Phong Xã Quỹ Nhất Xã Nghĩa Lâm Xã Nam Trực Phường Vị Khê Phường Hồng Quang Xã Nam Hồng Xã Nam Ninh Xã Nam Minh Xã Nam Đồng Xã Cổ Lễ Xã Ninh Giang Xã Trực Ninh Xã Cát Thành Xã Quang Hưng Xã Minh Thái Xã Ninh Cường Xã Xuân Trường Xã Xuân Hồng Xã Xuân Giang Xã Xuân Hưng Xã Giao Minh Xã Giao Thuỷ Xã Giao Hưng Xã Giao Hoà Xã Giao Bình Xã Giao Phúc Xã Giao Ninh Xã Hải Hậu Xã Hải Tiến Xã Hải Thịnh Xã Hải Anh Xã Hải Hưng Xã Hải Quang Xã Hải Xuân Phường Hoa Lư Phường Nam Hoa Lư Phường Tam Điệp Phường Trung Sơn Phường Yên Sơn Xã Gia Lâm Xã Gia Tường Xã Cúc Phương Xã Phú Sơn Xã Nho Quan Xã Thanh Sơn Xã Quỳnh Lưu Xã Phú Long Xã Gia Viễn Xã Gia Hưng Xã Gia Vân Xã Gia Trấn Xã Đại Hoàng Xã Gia Phong Phường Tây Hoa Lư Xã Yên Khánh Xã Khánh Thiện Phường Đông Hoa Lư Xã Khánh Trung Xã Khánh Nhạc Xã Khánh Hội Xã Phát Diệm Xã Bình Minh Xã Kim Sơn Xã Quang Thiện Xã Chất Bình Xã Lai Thành Xã Định Hoá Xã Kim Đông Xã Yên Mô Phường Yên Thắng Xã Yên Từ Xã Yên Mạc Xã Đồng Thái