Phường Yên Bái에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 758개 있습니다: Phường Yên Bái, Lào Cai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 758개 중 646–660 표시

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SỐ 2 YÊN BÁI

납세자 번호: 5200182388
대표자: Phạm Văn Tuyến
주소: Tổ dân phố Hồng Thắng, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI THỦY BỘ YÊN BÁI

납세자 번호: 5200180253
대표자: Phạm Việt Hùng
주소: Số 70, đường Nguyễn Thái Học, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã thương mại dịc vụ tân thành

납세자 번호: 5200178977
주소: SN 21 - Trần hưng đạo - P/ Hồng hà, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Tổ hợp tác Hồng hà

납세자 번호: 5200182807
주소: SN 19 - Đường Thanh niên - P/ Hồng hà, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty Sứ kỹ thuật Hoàng Liên Sơn

납세자 번호: 5200116836
주소: Đường Lê Lợi - Phường Yên ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty Dược phẩm Yên bái

납세자 번호: 5200122251
주소: Số 521 - Đường Yên ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hải Yên

납세자 번호: 5200123311
대표자:
주소: 171 - Đường Nguyễn Phúc, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Thanh Tùng

납세자 번호: 5200163843
대표자: Trần Thị Minh Tâm
주소: 94 - Hoàng Hoa Thám - P/ Nguyễn Thái Học, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty Xây dựng Cầu phà Yên bái

납세자 번호: 5200121360
주소: Phường Nguyễn Phúc, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty Lương thực tỉnh Yên bái

납세자 번호: 5200115060
주소: 74 - Phường Hồng hà, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty Xuất nhập khẩu tỉnh Yên bái

납세자 번호: 5200120568
주소: 271 - Trần Hưng Đạo- Phường Hồng hà, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm Kỹ thuật tổng hợp hướng nghiệp

납세자 번호: 5200146397
대표자: Nguyễn Quang Báu
주소: Tổ 57 - Phường Minh tân, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Sở Thương Mại và Du Lịch

납세자 번호: 5200148725
주소: Số nhà 603 - Đường Điện biên, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH NHÀ MAY MẠNH HẰNG

납세자 번호: 5200172340
주소: Số nhà 597, tổ 9, đường Yên Ninh, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Nguyễn Tuấn Hải

납세자 번호: 5200174108
주소: Tổ 7, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Cai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái