Xã Văn Bàn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 119개 있습니다: Xã Văn Bàn, Lào Cai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 119개 중 91–105 표시

HTX xây dựng chế biến lâm sản Sơn Hải

납세자 번호: 5300217066
대표자: Phùng Kim Phúc
주소: , Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH xây lắp Đông Phương

납세자 번호: 5300206963
대표자: Đặng Thị Hạnh
주소: 156B thị trấn Khánh Yên, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH Thuỷ Vân

납세자 번호: 5300206716
대표자: Phạm Văn Tư
주소: Xã Khánh Yên Thượng, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Trạm cấp nước và vệ sinh môi trường Văn Bàn

납세자 번호: 5300205462
대표자:
주소: Thị trấn Khánh Yên, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH Hợp Thành

납세자 번호: 5300205864
대표자: Hồ Chí Dũng
주소: 54 tiểu khu 3B thị trấn Khánh Yên, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC BÌNH

납세자 번호: 5300200471
대표자: Nguyễn Huy Bình
주소: Nhà ông Bình, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Văn Bàn

납세자 번호: 5300133190
대표자: Nguyễn Mạnh Hà
주소: Thôn Văn Tiến, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Bệnh viện đa khoa khu vực Văn Bàn

납세자 번호: 5300133200
대표자: Nguyễn Như Tuấn
주소: Thôn 2, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Đài Truyền Thanh - Truyền Hình

납세자 번호: 5300319597
주소: Thị trấn Khánh yên, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm y tế khu vực Văn Bàn

납세자 번호: 5300319879
대표자: Đỗ Mạnh Hùng
주소: Thôn Bản Mạ, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Lao Động - Thương Binh & Xã Hội

납세자 번호: 5300320112
대표자: Dương Văn Khu
주소: Thôn Văn Tiến, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Trường Tiểu học Khánh Yên Thượng

납세자 번호: 5300320144
대표자: VŨ KIM PHÚC
주소: Thôn Yên Thành, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Nội Vụ

납세자 번호: 5300320151
대표자: Nguyễn Văn Dần
주소: Thị trấn Khánh Yên, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô Thị huyện Văn Bàn

납세자 번호: 5300320169
대표자: Phạm Văn Cường
주소: Trụ sở hợp khối, thôn Văn Tiến, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông Thôn huyện Văn Bàn

납세자 번호: 5300320176
대표자: Hà Tiến Sự
주소: Trụ sở hợp khối, thôn Văn Tiến, Xã Văn Bàn, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Cai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái