Xã Nghĩa Tâm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 54개 있습니다: Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 54개 중 31–45 표시

Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Sơn Văn Chấn

납세자 번호: 5200799124
대표자: Nguyễn Duy Sơn
주소: Thôn 4 Phào, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH THANH THỦY YÊN BÁI

납세자 번호: 5200682503
대표자: NGUYỄN VĂN ĐỘI
주소: Thôn 12, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HOÀNG TUÂN NGHĨA TÂM

납세자 번호: 5200647361
대표자: Hoàng Văn Tài
주소: Thôn Nghĩa Hưng, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG HẰNG

납세자 번호: 5200623265
대표자: Nguyễn Văn Tùng
주소: Thôn Đồng Thập, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHƯƠNG THÂN

납세자 번호: 5200531800
대표자: Phạm Thị Thủy
주소: thôn 12, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tiến Mạnh

납세자 번호: 5200497317
대표자: Vũ Ngọc Điệp
주소: Thôn 11B, Xã Nghĩa Tâm(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Tám Hoa

납세자 번호: 5200492502
대표자: ĐINH BÁ TÁM
주소: Thôn 11b, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP DUYÊN ĐỒNG

납세자 번호: 5200462850
대표자: Nguyễn Văn Linh
주소: Thôn Duyên Đồng, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hùng Tuấn

납세자 번호: 5200460194
대표자: Nguyễn Văn Hùng
주소: Thôn 11A, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHÈ SƠN HƯỜNG

납세자 번호: 5200453849
대표자: Nguyễn Văn Sơn
주소: Thôn Nghĩa Hùng, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN VÀ KINH DOANH NÔNG LÂM SẢN MINH AN

납세자 번호: 5200452387
대표자: Nguyễn Văn Cường
주소: Thôn An Hợp, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG TRIỆU

납세자 번호: 5200374393
대표자: Triệu Tiến Chu
주소: Thôn Khe Phưa, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Tiến Tùng

납세자 번호: 5200293810
대표자: Trần Văn Thái
주소: Thôn 8, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NAM ANH

납세자 번호: 5200261600
대표자: Hoàng Đình Nam
주소: Thôn Quăn, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN AN

납세자 번호: 5200236717
대표자: Đoàn Thị Vân
주소: Thôn Tân An, Xã Nghĩa Tâm, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Cai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái