Xã Mù Cang Chải에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 51개 있습니다: Xã Mù Cang Chải, Lào Cai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 51개 중 31–45 표시

Hợp tác Xã Thuật Hà

납세자 번호: 5200793387
대표자: Trần Khắc Thuật
주소: Tổ 6, thị trấn Mù Cang Chải, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã vật liệu xây dựng suối Nậm Kim

납세자 번호: 5200295857
대표자: Lò Văn Tiến
주소: Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã Lao Chải

납세자 번호: 5200891507
대표자: Vàng A Thênh
주소: Thôn Dào Xa, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Tiến Mcc

납세자 번호: 5200636433
대표자: Nguyễn Xuân Đoàn
주소: Tổ 8, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã Học Huyền

납세자 번호: 5200560551
대표자: Nguyễn Bá Học
주소: Tổ 7, thị trấn Mù Cang Chải, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng Thuận Hằng

납세자 번호: 5200501806
대표자: Nguyễn Đức Thuận
주소: Tổ 6, thị trấn Mù Cang Chải, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MẠNH TRƯỜNG SƠN

납세자 번호: 5200489098
대표자: Vũ Văn Sông
주소: Thôn 1, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MIỀN TÂY

납세자 번호: 5200335820
대표자: Đỗ Kiến Mận
주소: Tổ 3, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã xây dựng và thương mại Thái Bình

납세자 번호: 5200269712
대표자: Ngô Quang Thường
주소: Thôn 2, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHONG SAN

납세자 번호: 5200257805
대표자: Nguyễn Cẩm Dương
주소: Thôn 1, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm Quang Minh

납세자 번호: 5200280000
주소: Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Chế Cu Nha

납세자 번호: 5200423636
대표자:
주소: Xã chế Cu Nha, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mù Cang Chải

납세자 번호: 5200791929
대표자: Nguyễn Đình Sơn
주소: Tổ 3, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Nhà khách Suối Mơ

납세자 번호: 5200250461
대표자: Trương Công Bình
주소: Thôn 3, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Mù Cang Chải

납세자 번호: 5200420184
대표자: Phạm Thi Thúy Hiền
주소: Thôn Hoàng Liên, Xã Mù Cang Chải, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Cai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Hạnh Phúc Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái