Xã Hạnh Phúc에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 46개 있습니다: Xã Hạnh Phúc, Lào Cai. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 46개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH VẠN HOA

납세자 번호: 5200360665
대표자: Hoàng Văn Tính
주소: Số nhà 14, tổ dân phố 2, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty TNHH Tam Sơn

납세자 번호: 5200337666
대표자: Hà Thị Yến
주소: Khu II, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG HƯƠNG

납세자 번호: 5200289155
대표자: Mạc Việt Trung
주소: Thôn 2, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Công ty cổ phần sản xuất và đầu tư xây dựng Trạm Tấu

납세자 번호: 5200271207
대표자: Nguyễn Thị Hương Giang
주소: Khu 2 thị Trấn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THỊNH PHÁT LC99

납세자 번호: 5200264023
대표자: Nguyễn Mạnh Cường
주소: Số nhà 21, Tổ dân phố số 1, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN HOÀNG HÀ

납세자 번호: 5200259778
대표자: Phạm Văn Hà
주소: Tổ dân phố 1, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MẠNH LƯƠNG

납세자 번호: 5200233547
대표자: Nguyễn Thị Hiền
주소: Thôn 1, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp

납세자 번호: 5200201880
대표자: Lê Xuân Thắng
주소: Khu 3 - Thị trấn Trạm tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Xây dựng dân dụng

납세자 번호: 5200110390
대표자: Đinh Xuân tuyến
주소: Khu III - TT Trạm tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Phòng Văn Hoá Và Thông Tin huyện Trạm Tấu

납세자 번호: 5200381753
대표자: DƯƠNG PHƯƠNG THẢO
주소: Tổ dân phố số 1, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Trung tâm Y tế huyện Trạm Tấu

납세자 번호: 5200402241
주소: Khu 1 thị trấn Trạm Tấu, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

UBND Thị trấn Trạm Tấu

납세자 번호: 5200175091
대표자: Hoàng Thị Thu Bắc
주소: Tổ dân phố số 2, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

UBND xã Bản công

납세자 번호: 5200175101
대표자: Giàng A Chư
주소: Thôn Tà Xùa, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Trường PTDTBT TH&THCS Bản Công

납세자 번호: 5200440494
대표자: HÀ THỊ THANH SƠN
주소: Thôn Tà Xùa, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Hạt kiểm lâm Trạm Tấu - Nghĩa Lộ

납세자 번호: 5200897763
대표자: NGUYỄN THÀNH LONG
주소: Tổ dân phố số 1, Xã Hạnh Phúc, Lào Cai, Việt Nam.

Lào Cai의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Lào Cai Phường Cam Đường Xã Hợp Thành Xã Bát Xát Xã A Mú Sung Xã Trịnh Tường Xã Y Tý Xã Dền Sáng Xã Bản Xèo Xã Mường Hum Xã Cốc San Xã Pha Long Xã Mường Khương Xã Cao Sơn Xã Bản Lầu Xã Si Ma Cai Xã Sín Chéng Xã Bắc Hà Xã Tả Củ Tỷ Xã Lùng Phình Xã Bản Liền Xã Bảo Nhai Xã Cốc Lầu Xã Phong Hải Xã Bảo Thắng Xã Tằng Loỏng Xã Gia Phú Xã Xuân Quang Xã Bảo Yên Xã Nghĩa Đô Xã Xuân Hoà Xã Thượng Hà Xã Bảo Hà Xã Phúc Khánh Xã Ngũ Chỉ Sơn Phường Sa Pa Xã Tả Phìn Xã Tả Van Xã Mường Bo Xã Bản Hồ Xã Võ Lao Xã Nậm Chày Xã Văn Bàn Xã Nậm Xé Xã Chiềng Ken Xã Khánh Yên Xã Dương Quỳ Xã Minh Lương Phường Yên Bái Phường Nam Cường Phường Văn Phú Phường Nghĩa Lộ Xã Lục Yên Xã Lâm Thượng Xã Tân Lĩnh Xã Khánh Hoà Xã Mường Lai Xã Phúc Lợi Xã Mậu A Xã Lâm Giang Xã Châu Quế Xã Đông Cuông Xã Phong Dụ Hạ Xã Phong Dụ Thượng Xã Tân Hợp Xã Xuân Ái Xã Mỏ Vàng Xã Mù Cang Chải Xã Nậm Có Xã Khao Mang Xã Lao Chải Xã Chế Tạo Xã Púng Luông Xã Trấn Yên Xã Quy Mông Xã Lương Thịnh Phường Âu Lâu Xã Việt Hồng Xã Hưng Khánh Xã Tà Xi Láng Xã Trạm Tấu Xã Phình Hồ Xã Tú Lệ Xã Gia Hội Xã Sơn Lương Xã Liên Sơn Phường Trung Tâm Xã Văn Chấn Phường Cầu Thia Xã Cát Thịnh Xã Chấn Thịnh Xã Thượng Bằng La Xã Nghĩa Tâm Xã Yên Bình Xã Thác Bà Xã Cảm Nhân Xã Yên Thành Xã Bảo Ái