Xã Tuy Đức에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 154개 있습니다: Xã Tuy Đức, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 154개 중 46–60 표시

CÔNG TY CỔ PHẦN YUKATA

납세자 번호: 6400448622
대표자: Nguyễn Sỹ Trung
주소: Thôn 9, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG THANH BÌNH ĐẮK NÔNG

납세자 번호: 6400448478
대표자: Phạm Thị Thanh
주소: Đồi 982, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TÂN VIỆT PHÁT

납세자 번호: 6400448076
대표자: Nguyễn Quốc Việt
주소: Thôn 1, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÚC ĐỊA

납세자 번호: 6400445910
대표자: Mã Văn Thành
주소: Số nhà 139, Thôn 2, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NGUYỄN MÃ GIA HUY

납세자 번호: 6400445269
대표자: Nguyễn Văn Bảy
주소: Thôn 9, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN HÀ THỊNH

납세자 번호: 6400444917
대표자: Thịnh Văn Lưu
주소: Thôn Tuy Đức, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ ĐẠI ĐOÀN KẾT

납세자 번호: 6400437275
대표자: Phan Hoàng Lâm
주소: thôn 8, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG HÀ NAM NINH

납세자 번호: 6400435158
대표자: Nguyễn Đức Hoàng Nam
주소: Thôn 5, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO ĐẮK NÔNG

납세자 번호: 6400419371
대표자: Nguyễn Thị Ngọc Dung
주소: Thôn Quảng Tâm, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ PHÚ AN

납세자 번호: 6400410107
대표자: Bùi Phú Thạch
주소: Thôn 7, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN UNIFARM ĐẮK NÔNG

납세자 번호: 6400409736
대표자: Nguyễn Ngọc Dân
주소: Thôn 3, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TAI SHIANG VIỆT NAM

납세자 번호: 6400408570
대표자: Nguyễn Văn Hưởng
주소: Thôn 6, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DUNG TỰ

납세자 번호: 6400408348
대표자: Ngô Văn Tự
주소: Thôn 1, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG SẠCH THIÊN LONG

납세자 번호: 6400408108
대표자: Trần Ngọc Quản
주소: Thôn 4, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THU TRANG

납세자 번호: 6400405788
대표자: Lê Thị Nga
주소: Thôn Tuy Đức, Xã Tuy Đức, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2