Xã Tánh Linh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 194개 있습니다: Xã Tánh Linh, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 194개 중 181–194 표시

DNTN An Lạc

납세자 번호: 3400293162
대표자: Nguyễn Thị Diễm Hạnh
주소: Lạc Hóa 2 - Lạc Tánh, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Duy Tân

납세자 번호: 3400358067
대표자: Lê Thị Qúy
주소: Thôn 1 - Gia An, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN XN Xây Lắp Hoàng Vũ

납세자 번호: 3400303519
대표자: Lê Phước Dũng
주소: Lạc Hóa 2 - Lạc Tánh, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

XN Xây Lắp Bảo Sơn

납세자 번호: 3400188619
대표자: Nguyễn Sơn
주소: Thôn Lạc Thuận - TT Lạc Tánh, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Xây Lắp Yên Phát

납세자 번호: 3400272645
대표자: Văn Bình
주소: Xóm 3 Thôn Phú Thuận - Xã Đức Thuận, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN XÍ NGHIỆP XÂY DỰNG TÂN VIỆT

납세자 번호: 3400182078
대표자: Nguyễn Cửu Việt
주소: Thôn Lạc Hóa 2, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Tánh Linh

납세자 번호: 3400705962
대표자: MAI TRÍ MÂN
주소: Số 959, đường Trần Hưng Đạo, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị huyện Tánh Linh

납세자 번호: 3400705994
대표자: Nguyễn Minh Dũng
주소: 959 Trần Hưng Đạo, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

UBND Xã Gia An

납세자 번호: 3400706003
대표자: Mai Trí Mân
주소: Thôn 3, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Hạt Kiểm lâm Núi Ông

납세자 번호: 3401059013
대표자: NGUYỄN VĂN DŨNG
주소: 127, QL55-Thôn Phú Thuận, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Nguyễn Hoàng Tâm

납세자 번호: 3400444950
주소: Thôn Phú Thuận Xã Đức Thuận, Xã Đức Thuận(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam.

VP Chi Cục Thuế Huyện Tánh Linh

납세자 번호: 3401027692
대표자: VP Chi Cục Thuế Huyện Tánh Lin
주소: 117 Đường 25/12 Thị trấn Lạc Tánh - Huyện Tánh Linh, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Tánh Linh

납세자 번호: 3401040693
대표자: VÕ HỮU CƠ
주소: số 20 đường 25/12 khu phố Lạc Hóa 2, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trung Tâm Kỹ Thuật Và Dịch Vụ Nông Nghiệp huyện Tánh Linh

납세자 번호: 3401182955
대표자: Nguyễn Kim Thành
주소: số 186 đường 25 tháng 12, Xã Tánh Linh, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2