Xã Nam Ban Lâm Hà에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 245개 있습니다: Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 245개 중 226–240 표시

DNTN Trung Giang

납세자 번호: 5800802812
대표자: Ngô Văn Lộc
주소: Xóm 1 - Thôn Đông Anh - Xã Đông Thanh, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thùy Trang

납세자 번호: 5800791286
주소: 33 Đông Anh 2 - TT Nam Ban, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CÀ PHÊ ĐÀ LẠT

납세자 번호: 5800785331
대표자: Hoàng Minh Tuấn
주소: Thôn Quang Trung 1, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tín Lộc

납세자 번호: 5800736990
대표자: Nguyễn Quốc Huy
주소: Tổ 1, khu phố Thăng Long, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thu Trang

납세자 번호: 5800694934
대표자: Ninh Thị Hiên
주소: Thị trấn Nam Ban, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Mỹ Hưng

납세자 번호: 5800654226
대표자: Nguyễn Văn Hùng
주소: Số 96, Bạch Đằng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phú An Tâm

납세자 번호: 5800540035
주소: Tổ 2 - Kp Đống Đa - TT Nam Ban, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Lê Dũng

납세자 번호: 5800532605
대표자: Nguyễn Thu Vân
주소: 73 Bạch Đằng - TT Nam Ban, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lê Dũng

납세자 번호: 5800768544
대표자: Nguyễn Thu Vân
주소: Số 73, Bạch Đằng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Trung khoa

납세자 번호: 5800504936
주소: Khu Trưng Vương - TT Nam Ban, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sin Dong

납세자 번호: 5800502047
주소: TT Nam Ban, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC VĨ

납세자 번호: 5800502167
대표자: Bùi Thị Hoàn
주소: Khu Quang Trung 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

HTX Nông Nghiệp Gia Lâm

납세자 번호: 5800466127
주소: Thôn Quang Trung - Xã Gia Lâm, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

HTX Quyết Tiến

납세자 번호: 5800499041
주소: Thôn Trung Hà - Xã Đông Thanh, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỘI THẤT XÂY DỰNG TÂM LOAN

납세자 번호: 5800451064
대표자: Lưu Văn Tâm
주소: Số 6, khu Thăng Long, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2