Xã Lạc Dương에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 127개 있습니다: Xã Lạc Dương, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 127개 중 106–120 표시

DNTN Tiền Duy

납세자 번호: 5800221945
대표자: Nguyễn Thị Hiếu
주소: Thôn TuPó - Xã Đachais, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Định Tiến

납세자 번호: 5800716377
대표자:
주소: 89 Thôn Đachos - Xã Đạ Nhim, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lâm Tiến

납세자 번호: 5800698544
주소: Thôn Đông Mang, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN THAI

납세자 번호: 5800485948
대표자: Nguyễn Thanh Tùng
주소: Đường 723, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN GIANG LY

납세자 번호: 5800585269
대표자: Phạm Thùy My
주소: Tiểu khu 91, Thôn K'Long K'Lanh, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH NÔNG

납세자 번호: 5800579265
대표자: NGUYỄN THỊ THU HÀ
주소: Tiểu khu 94A, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Long Lanh

납세자 번호: 5800569764
대표자: Mai Đức Vĩnh
주소: Thôn Đa Chais, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH THUNG LŨNG NẮNG

납세자 번호: 5800564332
대표자: Kuznetsov Gennady Konstanchino
주소: Thôn 1, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Đông Lan

납세자 번호: 5800562783
대표자: Nguyễn Thị Đông Lan
주소: Tỉnh lộ 723, thôn Đa-Ra-Hoa, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KBIL VINA

납세자 번호: 5800541624
대표자: Park Nam Hong
주소: Khu quy hoạch nông nghiệp công nghệ cao, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

HTX Nông Nghiệp - Dịch Vụ Đa Nhim

납세자 번호: 5800520134
주소: Thôn ĐaBlah - Xã Đa Nhim, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẠN TRƯỜNG THÀNH

납세자 번호: 5800501854
대표자: ĐINH CÔNG PHƯƠNG
주소: Km 88 Quốc lộ 27C, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÂN NHI

납세자 번호: 5800493480
대표자: Ngô Đình Hưng
주소: Thôn Đa Cháy, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lâm Sinh

납세자 번호: 5800427128
대표자: Chế Quang Đệ
주소: Khu nông nghiệp công nghệ cao - Xã Đạ Sar, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Việt Đức

납세자 번호: 5800483330
대표자: PHẠM THỊ GỐI
주소: Thôn 1, Xã Lạc Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2