Xã Hàm Thuận Bắc에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 53개 있습니다: Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 53개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU THIÊN HOÀNG

납세자 번호: 3401164917
대표자: Lại Thế Minh
주소: Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM PHƯƠNG TC

납세자 번호: 3603465931
대표자: Lê Quang Quân
주소: Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC THUẬN THÀNH

납세자 번호: 3401136998
대표자: Lê Minh Dũng
주소: Thôn Dân Hòa, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẢI MINH SƠN

납세자 번호: 3401074558
대표자: Nguyễn Minh Hải
주소: Xóm 9, Thôn Phú Hòa, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thuận Hoà Phát

납세자 번호: 3400852565
대표자: Nguyễn Hữu Anh
주소: Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHỤNG PHÁT

납세자 번호: 3400852406
대표자: Lê Thị Phụng
주소: Thôn Dân Hòa, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hào Phan

납세자 번호: 3400627425
대표자: Phan Thế Hào
주소: Thôn Phú Hoà - Xã Hàm Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Vy Tiến

납세자 번호: 3400557295
대표자: Huỳnh Thị ánh Tuyết
주소: Thôn Dân Hoà - Xã Thuận Hoà, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Ngọc Hoa

납세자 번호: 3400517013
대표자: Nguyễn Thị Minh Ngọc
주소: Thôn Phú Hoà - Xã Hàm Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI THUẬN HOÀ

납세자 번호: 3400509809
대표자: Lê Trọng Đức
주소: Thôn Dân Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Nam Quang

납세자 번호: 3400372826
대표자: Phạm Quang Dũng
주소: Thôn Phú Hòa -, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN TM Dũng Hiếu

납세자 번호: 3400446690
대표자: Lê Minh Dũng
주소: Thôn Dân Trí - Xã Thuận Hòa, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN TM Long Khánh

납세자 번호: 3400434293
대표자: Huỳnh Văn Long
주소: Thôn Phú Hòa - Xã Hàm Trí, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Duy Xuân

납세자 번호: 3400177991
대표자: TRẦN SANG
주소: Thôn 1 - Hàm Phú, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP THÀNH ÂN

납세자 번호: 3400434906
대표자: Đinh Hoài Ân
주소: Thôn Phú Lập, Xã Hàm Thuận Bắc, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2