Xã Đức Trọng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,067개 있습니다: Xã Đức Trọng, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,067개 중 931–945 표시

DNTN Hưng Huy

납세자 번호: 5800686595
대표자: NGUYỄN THỊ SÁU
주소: 30 Nguyễn Thị Minh Khai - TT Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tiến Nam

납세자 번호: 5800684245
대표자: Phan Văn Thanh Tâm
주소: Số 446, quốc lộ 20, khu phố 2, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Đạt Tài

납세자 번호: 5800425603
대표자: Nguyễn Đức Tuấn
주소: Lô Thanh Thanh, Khu phố 2, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhật Ngân

납세자 번호: 5800684421
주소: 09 Phạm Văn Đồng, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHƯƠNG AN

납세자 번호: 5800681999
대표자: Phạm Thị Khương Trang
주소: Số 14-16 Thống Nhất, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Tâm

납세자 번호: 5800674448
대표자: Nguyễn Thị Hồng Ngân
주소: 106 Trần Hưng Đạo, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUYẾT XUÂN

납세자 번호: 5800670605
대표자: Bùi Thị Tuyết Xuân
주소: Số 88, Hai Bà Trưng, khu phố 2, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hùng Mạnh

납세자 번호: 5800669744
주소: 514 Quốc lộ 20, khu phố 1, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Tân An Hội

납세자 번호: 5800657805
대표자: Đỗ Xuân Thanh
주소: Thôn Phú An, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Nhật Ly

납세자 번호: 5800655565
대표자: LA HÙNG TÂN
주소: 12B Chu Văn An, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH TM - DV Kim Hồng Phúc

납세자 번호: 5800654152
주소: 35 - 41 Thống Thất - KPII - TT Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH L & C

납세자 번호: 5800650341
주소: 642 QL 20 - TT Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hào Phong

납세자 번호: 5800457588
대표자: Trần Ngọc Toản
주소: Tổ 12, khu phố 12, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MY NA

납세자 번호: 5800602323
대표자: Nguyễn Hùng Cường
주소: 175 Nguyễn Trãi, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

DNTN Thương Mại Và Dịch Vụ Liên Hạnh

납세자 번호: 5800592770
대표자: Phan Khắc Đính
주소: 13/1 Ngô Gia Tự - TT Liên Nghĩa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã Đơn Dương Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2