Xã Đơn Dương에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 285개 있습니다: Xã Đơn Dương, Lâm Đồng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 285개 중 271–285 표시

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN KHÁNH NGỌC

납세자 번호: 5801570836
대표자: Nguyễn Thị Hoa
주소: Số 67, Thôn Suối Thông A2, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỮU TÀI FARM

납세자 번호: 5801571205
대표자: NGUYỄN HỮU TÀI
주소: Số 20 Quang Trung, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường THPT Lê Lợi

납세자 번호: 5800425917
대표자: DU HUê LAN
주소: Số 83 đường 2/4, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Viện Kiểm Sát Nhân Dân Huyện Đơn Dương

납세자 번호: 5800649120
대표자: Nguyễn Duy Hảo
주소: 87 Đường 2/4 Thạnh Mỹ, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Công Ty TNHH AGROPAC

납세자 번호: 5800271713
주소: Xã Đạ Ròn, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Mầm Non Sơn Ca

납세자 번호: 5800428033
대표자: Trần Thị DIễm Hà
주소: Số 10 Trần Phú, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Nghĩa Lập

납세자 번호: 5800465116
대표자: Nguyễn Thị Dần
주소: 01 Lý Tự Trọng, TDP Nghĩa Lập 3, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Thạnh Mỹ

납세자 번호: 5800465123
대표자: NGUYỄN THỊ NGUYỆT
주소: 16 Lê Văn Tám, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Kho Bạc Nhà Nước Đơn Dương

납세자 번호: 5800466800
대표자: Lê Thành Trung
주소: TDP Nghĩa Thị, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Suối Thông

납세자 번호: 5800469336
대표자: Nguyễn Thị Hồng Tươi
주소: Thôn Suối Thông B, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Hạt Kiểm Lâm Đơn Dương

납세자 번호: 5800490828
대표자: Đặng Quốc Thái Bình
주소: Số 10/1A, đường Nguyễn Du, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trường Mầm Non Tu Tra

납세자 번호: 5800546767
대표자: NGUYỄN THỊ LỢI
주소: Thôn Lạc Nghiệp, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Trung Tâm Chính Trị Xã Đơn Dương

납세자 번호: 5801194081
대표자: Nguyễn Hồng Anh
주소: 22 Nguyễn Thái Bình, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Hội Nông dân huyện Đơn Dương

납세자 번호: 5801528760
대표자: K'DIM
주소: 24 Nguyễn Thái Bình, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Đơn Dương

납세자 번호: 5801532975
대표자: Đinh Việt Dũng
주소: Số 124, đường 2/4, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam.

Lâm Đồng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 123개

Phường Mũi Né Phường Phú Thuỷ Phường Hàm Thắng Phường Phan Thiết Phường Tiến Thành Phường Bình Thuận Xã Tuyên Quang Xã Liên Hương Xã Phan Rí Cửa Xã Tuy Phong Xã Vĩnh Hảo Xã Bắc Bình Xã Phan Sơn Xã Hải Ninh Xã Sông Luỹ Xã Lương Sơn Xã Hồng Thái Xã Hoà Thắng Xã Hàm Thuận Xã La Dạ Xã Đông Giang Xã Hồng Sơn Xã Hàm Thuận Bắc Xã Hàm Liêm Xã Hàm Thuận Nam Xã Hàm Thạnh Xã Hàm Kiệm Xã Tân Lập Xã Tân Thành Xã Tánh Linh Xã Bắc Ruộng Xã Nghị Đức Xã Đồng Kho Xã Suối Kiết Xã Đức Linh Xã Hoài Đức Xã Nam Thành Xã Trà Tân Xã Tân Minh Phường Phước Hội Phường La Gi Xã Hàm Tân Xã Tân Hải Xã Sơn Mỹ Đặc khu Phú Quý Phường Bắc Gia Nghĩa Phường Nam Gia Nghĩa Xã Quảng Sơn Phường Đông Gia Nghĩa Xã Quảng Hoà Xã Quảng Khê Xã Tà Đùng Xã Cư Jút Xã Đắk Wil Xã Nam Dong Xã Đức Lập Xã Đắk Mil Xã Đắk Sắk Xã Thuận An Xã Krông Nô Xã Nam Đà Xã Nâm Nung Xã Quảng Phú Xã Đức An Xã Đắk Song Xã Thuận Hạnh Xã Trường Xuân Xã Kiến Đức Xã Quảng Trực Xã Tuy Đức Xã Quảng Tân Xã Nhân Cơ Xã Quảng Tín Phường Lâm Viên - Đà Lạt Phường Xuân Hương - Đà Lạt Phường Cam Ly - Đà Lạt Phường Xuân Trường - Đà Lạt Phường 2 Bảo Lộc Phường 1 Bảo Lộc Phường B'Lao Phường 3 Bảo Lộc Phường Lang Biang - Đà Lạt Xã Lạc Dương Xã Đam Rông 4 Xã Nam Ban Lâm Hà Xã Đinh Văn Lâm Hà Xã Đam Rông 3 Xã Đam Rông 2 Xã Nam Hà Lâm Hà Xã Đam Rông 1 Xã Phú Sơn Lâm Hà Xã Phúc Thọ Lâm Hà Xã Tân Hà Lâm Hà Xã D'Ran Xã Ka Đô Xã Quảng Lập Xã Đức Trọng Xã Hiệp Thạnh Xã Tân Hội Xã Ninh Gia Xã Tà Năng Xã Tà Hine Xã Di Linh Xã Đinh Trang Thượng Xã Gia Hiệp Xã Bảo Thuận Xã Hoà Ninh Xã Hoà Bắc Xã Sơn Điền Xã Bảo Lâm 1 Xã Bảo Lâm 5 Xã Bảo Lâm 4 Xã Bảo Lâm 2 Xã Bảo Lâm 3 Xã Đạ Huoai Xã Đạ Huoai 2 Xã Đạ Huoai 3 Xã Đạ Tẻh Xã Đạ Tẻh 3 Xã Đạ Tẻh 2 Xã Cát Tiên Xã Cát Tiên 3 Xã Cát Tiên 2