Xã Yên Mỹ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 1,057개 있습니다: Xã Yên Mỹ, Hưng Yên. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 1,057개 중 91–105 표시

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DƯƠNG HỒNG PHÁT

납세자 번호: 0901224125
대표자: NGUYỄN TIẾN QUÝ
주소: Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐH BATTERY

납세자 번호: 0901224076
대표자: PHẠM VĂN TÙNG
주소: Thôn Đỗ Xá, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANH MỘC VIỆT NAM

납세자 번호: 0901223668
대표자: HOÀNG THỊ DUYÊN
주소: Đường N1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỊNH HOAN

납세자 번호: 0901223555
대표자: DƯƠNG VĂN DUY
주소: Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VLXD VŨ XUÂN NGHIÊM

납세자 번호: 0901223467
대표자: VŨ XUÂN NGHIÊM
주소: Thôn Tổ Hỏa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVSX THƯƠNG MẠI MINH THƯ

납세자 번호: 0901223410
대표자: NGUYỄN NHƯ THƯ
주소: Thôn Tổ Hỏa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG HUY HƯNG YÊN

납세자 번호: 0901222985
대표자: ĐẶNG VĂN NAM
주소: Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ Ô TÔ THÁI HOÀNG

납세자 번호: 0901223107
대표자: NGUYỄN DUY HOÀNG
주소: Quốc lộ 39A, Thôn Trung Hưng, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XNK MINH ĐỨC

납세자 번호: 0901222946
대표자: LUYỆN THỊ TÂM
주소: Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA HƯNG YÊN

납세자 번호: 0901222858
주소: Thôn Tử Đông, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRANG ANH KIDDY

납세자 번호: 0901222657
대표자: TRẦN VĂN DUẨN
주소: Thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MPIC

납세자 번호: 0901222696
대표자: ĐOÀN THU THẾ
주소: Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THU ĐÔN

납세자 번호: 0901222047
주소: Thôn Trung Hòa, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VIỆT TRUNG HƯNG YÊN

납세자 번호: 0901222456
대표자: NGUYỄN VĂN HOAN
주소: Thôn Hào Xuyên, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV CƠ KHÍ T&T

납세자 번호: 0901222015
주소: Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam.

Hưng Yên의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 103개

Phường Phố Hiến Xã Tân Hưng Phường Hồng Châu Phường Sơn Nam Xã Lạc Đạo Xã Đại Đồng Xã Như Quỳnh Xã Văn Giang Xã Phụng Công Xã Nghĩa Trụ Xã Mễ Sở Xã Nguyễn Văn Linh Xã Hoàn Long Xã Việt Yên Phường Mỹ Hào Phường Thượng Hồng Phường Đường Hào Xã Ân Thi Xã Phạm Ngũ Lão Xã Xuân Trúc Xã Nguyễn Trãi Xã Hồng Quang Xã Khoái Châu Xã Triệu Việt Vương Xã Việt Tiến Xã Châu Ninh Xã Chí Minh Xã Lương Bằng Xã Nghĩa Dân Xã Đức Hợp Xã Hiệp Cường Xã Hoàng Hoa Thám Xã Tiên Hoa Xã Tiên Lữ Xã Quang Hưng Xã Đoàn Đào Xã Tiên Tiến Xã Tống Trân Phường Trần Hưng Đạo Phường Trần Lãm Phường Vũ Phúc Xã Quỳnh Phụ Xã A Sào Xã Minh Thọ Xã Ngọc Lâm Xã Phụ Dực Xã Đồng Bằng Xã Nguyễn Du Xã Quỳnh An Xã Tân Tiến Xã Hưng Hà Xã Ngự Thiên Xã Long Hưng Xã Diên Hà Xã Thần Khê Xã Tiên La Xã Lê Quý Đôn Xã Hồng Minh Xã Đông Hưng Xã Bắc Đông Hưng Xã Bắc Tiên Hưng Xã Đông Tiên Hưng Xã Bắc Đông Quan Xã Tiên Hưng Xã Nam Tiên Hưng Xã Nam Đông Hưng Xã Đông Quan Phường Trà Lý Xã Thái Thuỵ Xã Tây Thuỵ Anh Xã Bắc Thuỵ Anh Xã Đông Thuỵ Anh Xã Thuỵ Anh Xã Nam Thuỵ Anh Xã Bắc Thái Ninh Xã Tây Thái Ninh Xã Thái Ninh Xã Đông Thái Ninh Xã Nam Thái Ninh Xã Tiền Hải Xã Đông Tiền Hải Xã Đồng Châu Xã Ái Quốc Xã Tây Tiền Hải Xã Nam Cường Xã Nam Tiền Hải Xã Hưng Phú Xã Kiến Xương Xã Trà Giang Xã Bình Nguyên Xã Lê Lợi Xã Quang Lịch Xã Vũ Quý Xã Hồng Vũ Xã Bình Thanh Xã Bình Định Xã Vũ Thư Xã Vạn Xuân Xã Thư Trì Phường Thái Bình Xã Tân Thuận Xã Thư Vũ Xã Vũ Tiên